Họ từ benefit
The Word Family of "benefit"
Gốc từ benefit vừa là danh từ vừa là động từ, và sinh ra tính từ beneficial cùng trạng từ beneficially — cùng tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng đúng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | benefit /ˈbenɪfɪt/ | lợi ích, phúc lợi, trợ cấp | |
| Động từ | benefit /ˈbenɪfɪt/ | được hưởng lợi, có lợi cho | |
| Tính từ | beneficial /ˌbenɪˈfɪʃl/ | có lợi, có ích | |
| Trạng từ | beneficially /ˌbenɪˈfɪʃəli/ | một cách có lợi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lợi ích, phúc lợi, trợ cấp
đếm được khi chỉ lợi ích cụ thể (the benefits of exercise), không đếm được khi dùng chung. Cũng có nghĩa là trợ cấp xã hội (unemployment benefit).
Regular exercise has many health benefits.
Tập thể dục thường xuyên mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.
được hưởng lợi, có lợi cho
có thể dùng ở dạng nội động từ (benefit from) hoặc ngoại động từ (this benefits everyone). Lưu ý chia quá khứ: benefited (British) hoặc benefitted.
Students benefit greatly from working in groups.
Học sinh được hưởng lợi rất nhiều từ việc làm việc nhóm.
có lợi, có ích
mang nghĩa tích cực, thường đi với giới từ 'to' hoặc 'for'. Dùng nhiều trong văn viết học thuật.
A good diet is beneficial to your overall health.
Chế độ ăn lành mạnh có lợi cho sức khỏe tổng thể của bạn.
một cách có lợi
bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động mang lại tác dụng tích cực. Ít phổ biến hơn trong hội thoại, thường thấy trong văn viết.
The new policy will beneficially affect all employees.
Chính sách mới sẽ tác động tích cực đến tất cả nhân viên.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Sau 'very' và 'is' cần tính từ (beneficial), không dùng danh từ (benefit).
'Benefit' theo nghĩa hưởng lợi đi với giới từ 'from', không dùng 'of'.
Danh từ đúng là 'benefit/benefits', không phải 'beneficial' (là tính từ).
