GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ benefit

The Word Family of "benefit"

Danh từĐộng từTính từTrạng từ

Gốc từ benefit vừa là danh từ vừa là động từ, và sinh ra tính từ beneficial cùng trạng từ beneficially — cùng tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng đúng.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
benefit
/ˈbenɪfɪt/
lợi ích, phúc lợi, trợ cấp
Động từ
benefit
/ˈbenɪfɪt/
được hưởng lợi, có lợi cho
Tính từ
beneficial
/ˌbenɪˈfɪʃl/
có lợi, có ích
Trạng từ
beneficially
/ˌbenɪˈfɪʃəli/
một cách có lợi
2

Sơ đồ họ từ

benefit
Danh từbenefitgốc
Động từbenefitgốc
Tính từbeneficial+ -ial
Trạng từbeneficially+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từbenefit/ˈbenɪfɪt/

lợi ích, phúc lợi, trợ cấp

đếm được khi chỉ lợi ích cụ thể (the benefits of exercise), không đếm được khi dùng chung. Cũng có nghĩa là trợ cấp xã hội (unemployment benefit).

Regular exercise has many health benefits.

Tập thể dục thường xuyên mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.

Động từbenefit/ˈbenɪfɪt/

được hưởng lợi, có lợi cho

có thể dùng ở dạng nội động từ (benefit from) hoặc ngoại động từ (this benefits everyone). Lưu ý chia quá khứ: benefited (British) hoặc benefitted.

Students benefit greatly from working in groups.

Học sinh được hưởng lợi rất nhiều từ việc làm việc nhóm.

Tính từbeneficial/ˌbenɪˈfɪʃl/

có lợi, có ích

mang nghĩa tích cực, thường đi với giới từ 'to' hoặc 'for'. Dùng nhiều trong văn viết học thuật.

A good diet is beneficial to your overall health.

Chế độ ăn lành mạnh có lợi cho sức khỏe tổng thể của bạn.

Trạng từbeneficially/ˌbenɪˈfɪʃəli/

một cách có lợi

bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động mang lại tác dụng tích cực. Ít phổ biến hơn trong hội thoại, thường thấy trong văn viết.

The new policy will beneficially affect all employees.

Chính sách mới sẽ tác động tích cực đến tất cả nhân viên.

4

Cụm từ thường gặp

benefit from sth
hưởng lợi từ điều gì
the benefits of
những lợi ích của
for the benefit of
vì lợi ích của
beneficial to / for
có lợi cho
unemployment benefit
trợ cấp thất nghiệp
mutual benefit
lợi ích chung / cùng có lợi
5

Lỗi thường gặp

This is very benefit for health.This is very beneficial for health.

Sau 'very' và 'is' cần tính từ (beneficial), không dùng danh từ (benefit).

She benefited of the new system.She benefited from the new system.

'Benefit' theo nghĩa hưởng lợi đi với giới từ 'from', không dùng 'of'.

The beneficials of exercise are clear.The benefits of exercise are clear.

Danh từ đúng là 'benefit/benefits', không phải 'beneficial' (là tính từ).

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS