Họ từ bend
The Word Family of "bend"
Một gốc từ, ba dạng: bend là danh từ (khúc cua), động từ (uốn cong), và bendy là tính từ (dẻo, dễ uốn) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | bend /bend/ | khúc cua, chỗ uốn cong | |
| Động từ | bend /bend/ | uốn cong, cúi xuống | |
| Tính từ | bendy /ˈbendi/ | dẻo, dễ uốn cong |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
khúc cua, chỗ uốn cong
danh từ đếm được, chỉ đoạn đường hoặc vật bị uốn cong.
Slow down, there's a sharp bend ahead.
Hãy đi chậm lại, phía trước có một khúc cua gấp.
uốn cong, cúi xuống
động từ bất quy tắc (bend-bent-bent), dùng cho cả vật thể và cơ thể người.
Bend your knees before you jump.
Hãy gập đầu gối trước khi bạn nhảy.
dẻo, dễ uốn cong
tính từ không trang trọng, thường dùng trong khẩu ngữ Anh-Anh để mô tả vật dễ uốn.
The toy has bendy arms and legs.
Món đồ chơi có tay chân dẻo, dễ uốn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bend trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
bend là động từ bất quy tắc: bend-bent-bent.
mô tả tính chất cần dùng tính từ bendy, không dùng động từ gốc.

