Họ từ belt
The Word Family of "belt"
Một gốc từ, hai dạng. Tìm hiểu belt ở dạng danh từ (thắt lưng, đai) và động từ (đánh mạnh, hát to) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | belt /belt/ | thắt lưng, dây đai | |
| Động từ | belt /belt/ | (thông tục) đánh mạnh; hát to hết mình |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thắt lưng, dây đai
chỉ dải vật liệu quấn quanh eo để giữ quần hoặc trang trí; nghĩa mở rộng chỉ khu vực địa lý (a green belt) hoặc dây chuyền máy móc (a conveyor belt).
He wore a brown leather belt with his trousers.
Anh ấy đeo một chiếc thắt lưng da màu nâu với quần của mình.
(thông tục) đánh mạnh; hát to hết mình
'belt someone' nghĩa là đánh mạnh ai đó; 'belt out a song' nghĩa là hát một bài hát to và mạnh mẽ.
She belted out the final chorus of the song.
Cô ấy hát to hết mình đoạn điệp khúc cuối của bài hát.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của belt trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Không dùng 'wear...on'; chỉ cần 'wear a seat belt' hoặc 'put on a seat belt'.
Cụm động từ đầy đủ là 'belt out', và cần trạng từ 'loudly' để bổ nghĩa cho động từ.

