Họ từ belong
The Word Family of "belong"
Gốc từ belong có hai dạng chính: *động từ* (thuộc về, là thành viên) và *danh từ số nhiều* belongings (đồ đạc cá nhân, tài sản mang theo). Cả hai đều rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | belong /bɪˈlɒŋ/ | thuộc về; là thành viên của; phù hợp ở đâu đó | |
| Danh từ | belongings /bɪˈlɒŋɪŋz/ | đồ đạc cá nhân, tài sản mang theo |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thuộc về; là thành viên của; phù hợp ở đâu đó
Là stative verb — không dùng ở thể tiếp diễn. Dùng 'belong to' khi nói sở hữu (This book belongs to me) hoặc tư cách thành viên (belong to a club). 'Belong' đơn độc chỉ vị trí phù hợp (Where does this key belong?).
This umbrella belongs to my colleague.
Cái ô này thuộc về đồng nghiệp của tôi.
đồ đạc cá nhân, tài sản mang theo
Luôn dùng ở dạng số nhiều. Chỉ những vật dụng cá nhân mà ai đó mang theo hoặc sở hữu. Không dùng 'a belonging' hay 'belongings is'.
Please keep an eye on your belongings at all times.
Xin hãy trông coi đồ đạc cá nhân của bạn mọi lúc.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
'Belong' là stative verb, không dùng ở thì tiếp diễn (-ing).
'Belongings' luôn ở dạng số nhiều; động từ phải chia số nhiều (are).
'Belong' là động từ thường, không dùng 'be + belong'; chia thì hiện tại đơn: belongs.
