Họ từ belligerent
The Word Family of "belligerent"
Tính từ belligerent (hiếu chiến, hung hăng) có danh từ belligerence và trạng từ belligerently. Bài học phân tích nghĩa, phát âm và cách dùng ba dạng từ này trong ngữ cảnh xung đột, tranh cãi.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | belligerent /bəˈlɪdʒərənt/ | hiếu chiến, hung hăng, thích gây sự | |
| Danh từ | belligerence /bəˈlɪdʒərəns/ | tính hiếu chiến, thái độ hung hăng | |
| Trạng từ | belligerently /bəˈlɪdʒərəntli/ | một cách hiếu chiến, hung hăng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hiếu chiến, hung hăng, thích gây sự
mô tả người hoặc thái độ dễ nổi nóng, sẵn sàng tranh cãi hoặc gây chiến; cũng dùng để chỉ quốc gia đang tham chiến.
He became belligerent after a few drinks.
Anh ta trở nên hung hăng sau vài ly rượu.
tính hiếu chiến, thái độ hung hăng
danh từ trừu tượng, không đếm được, chỉ xu hướng hoặc thái độ thích gây sự, đối đầu.
The senator's belligerence surprised even his own party.
Thái độ hung hăng của vị thượng nghị sĩ khiến ngay cả đảng của ông cũng bất ngờ.
một cách hiếu chiến, hung hăng
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động hoặc nói năng đầy tính đối đầu, gây hấn.
She responded belligerently to the accusation.
Cô ấy phản ứng một cách hung hăng trước lời buộc tội đó.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của belligerent trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ (acts) → cần trạng từ belligerently, không dùng danh từ belligerence.
Làm chủ ngữ cần danh từ (belligerence), không dùng tính từ belligerent.
Belligerent nghĩa là "hung hăng", không phải "miễn cưỡng" (reluctant) — dễ nhầm nghĩa khi dịch.

