Họ từ bell
The Word Family of "bell"
Một gốc từ, hai dạng. Bell vừa là danh từ (cái chuông) vừa là động từ (loe ra như hình chuông) — cùng xem cách dùng qua ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | bell /bel/ | cái chuông, tiếng chuông | |
| Động từ | bell /bel/ | loe ra như hình chuông |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cái chuông, tiếng chuông
Đếm được (a bell / bells); vật phát ra âm thanh khi rung hoặc gõ.
The bell rang for the end of class.
Chuông reo báo hiệu hết giờ học.
loe ra như hình chuông
Ít dùng, thường ở dạng 'bell out': loe rộng ra ở phần đáy giống hình cái chuông.
The trousers bell out slightly at the bottom.
Chiếc quần loe nhẹ ở phần ống.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bell trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần dạng V-ing sau 'to be' để diễn tả hành động đang diễn ra.
'Bell' là danh từ đếm được, cần mạo từ đứng trước.
