GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ bell

The Word Family of "bell"

Một gốc từ, hai dạng. Bell vừa là danh từ (cái chuông) vừa là động từ (loe ra như hình chuông) — cùng xem cách dùng qua ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbell
Động từbell
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
bell
/bel/
cái chuông, tiếng chuông
Động từ
bell
/bel/
loe ra như hình chuông
2

Sơ đồ họ từ

bell
Danh từbellgốc
Động từbellgốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từbell/bel/

cái chuông, tiếng chuông

Đếm được (a bell / bells); vật phát ra âm thanh khi rung hoặc gõ.

The bell rang for the end of class.

Chuông reo báo hiệu hết giờ học.

Động từbell/bel/

loe ra như hình chuông

Ít dùng, thường ở dạng 'bell out': loe rộng ra ở phần đáy giống hình cái chuông.

The trousers bell out slightly at the bottom.

Chiếc quần loe nhẹ ở phần ống.

4

Cụm từ thường gặp

ring the bell
bấm/rung chuông
a church / door bell
chuông nhà thờ / chuông cửa
bell out at the bottom
loe ra ở phần đáy
the school bell
chuông trường học
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của bell trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The bell is ring.→✓ The bell is ringing.

Cần dạng V-ing sau 'to be' để diễn tả hành động đang diễn ra.

✗ I heard bell.→✓ I heard a bell.

'Bell' là danh từ đếm được, cần mạo từ đứng trước.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#bell#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS