Họ từ belittle
The Word Family of "belittle"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ belittle ở dạng động từ, tính từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | belittle /bɪˈlɪtl/ | xem nhẹ, coi thường, hạ thấp giá trị | |
| Tính từ | belittling /bɪˈlɪtlɪŋ/ | mang tính coi thường, hạ thấp người khác | |
| Danh từ | belittlement /bɪˈlɪtlmənt/ | sự coi thường, sự hạ thấp giá trị |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
xem nhẹ, coi thường, hạ thấp giá trị
diễn tả việc khiến người khác hoặc thành tựu nào đó trông kém quan trọng hơn thực tế, thường mang tính xúc phạm.
He always belittles his colleagues' achievements.
Anh ta luôn xem nhẹ thành tích của đồng nghiệp.
mang tính coi thường, hạ thấp người khác
mô tả lời nói hoặc thái độ khiến người khác cảm thấy bị hạ thấp giá trị.
She made a belittling comment about my work.
Cô ấy đưa ra một bình luận mang tính coi thường công việc của tôi.
sự coi thường, sự hạ thấp giá trị
danh từ ít dùng hơn động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái bị coi thường.
Constant belittlement can damage a child's confidence.
Việc bị coi thường liên tục có thể làm tổn hại sự tự tin của trẻ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của belittle trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'don't' cần dùng động từ nguyên mẫu (belittle), không thêm -ing.
Đứng trước danh từ để mô tả tính chất → dùng tính từ (belittling), không dùng động từ.
Diễn tả cảm giác của người bị tác động → dùng tính từ quá khứ phân từ (belittled), không dùng danh từ.

