GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ belittle

The Word Family of "belittle"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ belittle ở dạng động từ, tính từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbelittlement
Động từbelittle
Tính từbelittling
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
belittle
/bɪˈlɪtl/
xem nhẹ, coi thường, hạ thấp giá trị
Tính từ
belittling
/bɪˈlɪtlɪŋ/
mang tính coi thường, hạ thấp người khác
Danh từ
belittlement
/bɪˈlɪtlmənt/
sự coi thường, sự hạ thấp giá trị
2

Sơ đồ họ từ

belittle
Động từbelittlegốc
Tính từbelittling+ -ing
Danh từbelittlement+ -ment
3

Nghĩa & ví dụ

Động từbelittle/bɪˈlɪtl/

xem nhẹ, coi thường, hạ thấp giá trị

diễn tả việc khiến người khác hoặc thành tựu nào đó trông kém quan trọng hơn thực tế, thường mang tính xúc phạm.

He always belittles his colleagues' achievements.

Anh ta luôn xem nhẹ thành tích của đồng nghiệp.

Tính từbelittling/bɪˈlɪtlɪŋ/

mang tính coi thường, hạ thấp người khác

mô tả lời nói hoặc thái độ khiến người khác cảm thấy bị hạ thấp giá trị.

She made a belittling comment about my work.

Cô ấy đưa ra một bình luận mang tính coi thường công việc của tôi.

Danh từbelittlement/bɪˈlɪtlmənt/

sự coi thường, sự hạ thấp giá trị

danh từ ít dùng hơn động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái bị coi thường.

Constant belittlement can damage a child's confidence.

Việc bị coi thường liên tục có thể làm tổn hại sự tự tin của trẻ.

4

Cụm từ thường gặp

belittle someone's efforts
xem nhẹ nỗ lực của ai đó
belittle an achievement
hạ thấp một thành tựu
a belittling remark
một lời nhận xét mang tính coi thường
belittle oneself
tự hạ thấp bản thân
feel belittled
cảm thấy bị coi thường
constant belittlement
sự coi thường liên tục
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của belittle trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

Don't belittling my work.Don't belittle my work.

Sau 'don't' cần dùng động từ nguyên mẫu (belittle), không thêm -ing.

He gave a belittle comment.He gave a belittling comment.

Đứng trước danh từ để mô tả tính chất → dùng tính từ (belittling), không dùng động từ.

She felt belittlement.She felt belittled.

Diễn tả cảm giác của người bị tác động → dùng tính từ quá khứ phân từ (belittled), không dùng danh từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#belittle#Động từ#Tính từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS