GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ believe

The Word Family of "believe"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ believe có ba dạng chính: *động từ* (tin tưởng), *danh từ* belief (niềm tin) và *tính từ* believable (đáng tin, có thể tin được). Nắm vững họ từ này giúp diễn đạt quan điểm và niềm tin một cách chính xác.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
believe
/bɪˈliːv/
tin tưởng, tin rằng
Danh từ
belief
/bɪˈliːf/
niềm tin, tín ngưỡng
Tính từ
believable
/bɪˈliːvəbl/
đáng tin, có thể tin được
2

Sơ đồ họ từ

believe
Động từbelievegốc
Danh từbelief+ -ef
Tính từbelievable+ -able
3

Nghĩa & ví dụ

Động từbelieve/bɪˈliːv/

tin tưởng, tin rằng

Là stative verb — không dùng ở thể tiếp diễn (không nói 'I am believing'). Theo sau bởi mệnh đề 'that' (believe that...) hoặc danh từ/đại từ (believe sb/sth). 'Believe in' = tin vào sự tồn tại hoặc giá trị của.

I believe that hard work leads to success.

Tôi tin rằng làm việc chăm chỉ sẽ dẫn đến thành công.

Danh từbelief/bɪˈliːf/

niềm tin, tín ngưỡng

Đếm được khi chỉ một quan điểm cụ thể (a strong belief). Không đếm được khi chỉ trạng thái tin tưởng nói chung. Cụm phổ biến: beyond belief (không thể tin được).

She has a strong belief in the importance of education.

Cô ấy có niềm tin mạnh mẽ vào tầm quan trọng của giáo dục.

Tính từbelievable/bɪˈliːvəbl/

đáng tin, có thể tin được

Mô tả điều gì đó có thể được chấp nhận là thật. Thường dùng khi đánh giá câu chuyện, lời giải thích hoặc nhân vật hư cấu. Trái nghĩa: 'unbelievable'.

The actor's performance was completely believable.

Màn trình diễn của diễn viên rất thuyết phục.

4

Cụm từ thường gặp

believe in
tin vào (sự tồn tại / giá trị của)
beyond belief
không thể tin được
a strong / firm belief
niềm tin mạnh mẽ / vững chắc
believe it or not
tin hay không thì tùy
religious belief
tín ngưỡng tôn giáo
contrary to popular belief
trái với suy nghĩ thông thường
5

Lỗi thường gặp

I am believing you.I believe you.

'Believe' là stative verb (động từ trạng thái), không dùng ở thì tiếp diễn (-ing).

She believes on ghosts.She believes in ghosts.

Dùng 'believe in' khi nói về tin tưởng vào sự tồn tại của thứ gì đó.

This is an unbelieve story.This is an unbelievable story.

Dạng tính từ là 'unbelievable', không phải 'unbelieve'.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS