Họ từ believe
The Word Family of "believe"
Gốc từ believe có ba dạng chính: *động từ* (tin tưởng), *danh từ* belief (niềm tin) và *tính từ* believable (đáng tin, có thể tin được). Nắm vững họ từ này giúp diễn đạt quan điểm và niềm tin một cách chính xác.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | believe /bɪˈliːv/ | tin tưởng, tin rằng | |
| Danh từ | belief /bɪˈliːf/ | niềm tin, tín ngưỡng | |
| Tính từ | believable /bɪˈliːvəbl/ | đáng tin, có thể tin được |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tin tưởng, tin rằng
Là stative verb — không dùng ở thể tiếp diễn (không nói 'I am believing'). Theo sau bởi mệnh đề 'that' (believe that...) hoặc danh từ/đại từ (believe sb/sth). 'Believe in' = tin vào sự tồn tại hoặc giá trị của.
I believe that hard work leads to success.
Tôi tin rằng làm việc chăm chỉ sẽ dẫn đến thành công.
niềm tin, tín ngưỡng
Đếm được khi chỉ một quan điểm cụ thể (a strong belief). Không đếm được khi chỉ trạng thái tin tưởng nói chung. Cụm phổ biến: beyond belief (không thể tin được).
She has a strong belief in the importance of education.
Cô ấy có niềm tin mạnh mẽ vào tầm quan trọng của giáo dục.
đáng tin, có thể tin được
Mô tả điều gì đó có thể được chấp nhận là thật. Thường dùng khi đánh giá câu chuyện, lời giải thích hoặc nhân vật hư cấu. Trái nghĩa: 'unbelievable'.
The actor's performance was completely believable.
Màn trình diễn của diễn viên rất thuyết phục.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
'Believe' là stative verb (động từ trạng thái), không dùng ở thì tiếp diễn (-ing).
Dùng 'believe in' khi nói về tin tưởng vào sự tồn tại của thứ gì đó.
Dạng tính từ là 'unbelievable', không phải 'unbelieve'.
