GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ believe

The Word Family of "believe"

Gốc từ believe có bốn dạng chính: động từ (tin tưởng), danh từ belief (niềm tin), tính từ believable (đáng tin, có thể tin được) và trạng từ believably (một cách đáng tin). Nắm vững họ từ này giúp diễn đạt quan điểm và niềm tin một cách chính xác.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbelief
Động từbelieve
Tính từbelievable
Trạng từbelievably
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
believe
/bɪˈliːv/
tin tưởng, tin rằng
Danh từ
belief
/bɪˈliːf/
niềm tin, tín ngưỡng
Tính từ
believable
/bɪˈliːvəbl/
đáng tin, có thể tin được
Trạng từ
believably
/bɪˈliːvəbli/
một cách đáng tin, thuyết phục
2

Sơ đồ họ từ

believe
Động từbelievegốc
Danh từbelief+ -ef
Tính từbelievable+ -able
Trạng từbelievably+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từbelieve/bɪˈliːv/

tin tưởng, tin rằng

Là stative verb, không dùng ở thể tiếp diễn (không nói 'I am believing'). Theo sau bởi mệnh đề 'that' (believe that...) hoặc danh từ/đại từ (believe sb/sth). 'Believe in' = tin vào sự tồn tại hoặc giá trị của.

I believe that hard work leads to success.

Tôi tin rằng làm việc chăm chỉ sẽ dẫn đến thành công.

Danh từbelief/bɪˈliːf/

niềm tin, tín ngưỡng

Đếm được khi chỉ một quan điểm cụ thể (a strong belief). Không đếm được khi chỉ trạng thái tin tưởng nói chung. Cụm phổ biến: beyond belief (không thể tin được).

She has a strong belief in the importance of education.

Cô ấy có niềm tin mạnh mẽ vào tầm quan trọng của giáo dục.

Tính từbelievable/bɪˈliːvəbl/

đáng tin, có thể tin được

Mô tả điều gì đó có thể được chấp nhận là thật. Thường dùng khi đánh giá câu chuyện, lời giải thích hoặc nhân vật hư cấu. Trái nghĩa: 'unbelievable'.

The actor's performance was completely believable.

Màn trình diễn của diễn viên rất thuyết phục.

Trạng từbelievably/bɪˈliːvəbli/

một cách đáng tin, thuyết phục

bổ nghĩa cho động từ mô tả cách một câu chuyện, vai diễn hoặc lời giải thích được trình bày sao cho có thể tin được; trong khi believable mô tả trực tiếp bản thân câu chuyện/nhân vật, believably mô tả cách nó được thể hiện, thường dùng khi phê bình phim/văn học.

The actress portrayed grief believably, without ever seeming overdramatic.

Nữ diễn viên thể hiện nỗi đau buồn một cách chân thực, không bao giờ tỏ ra thái quá.

4

Cụm từ thường gặp

believe in
tin vào (sự tồn tại / giá trị của)
beyond belief
không thể tin được
a strong / firm belief
niềm tin mạnh mẽ / vững chắc
believe it or not
tin hay không thì tùy
religious belief
tín ngưỡng tôn giáo
contrary to popular belief
trái với suy nghĩ thông thường
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của believe trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I am believing you.→✓ I believe you.

'Believe' là stative verb (động từ trạng thái), không dùng ở thì tiếp diễn (-ing).

✗ She believes on ghosts.→✓ She believes in ghosts.

Dùng 'believe in' khi nói về tin tưởng vào sự tồn tại của thứ gì đó.

✗ This is an unbelieve story.→✓ This is an unbelievable story.

Dạng tính từ là 'unbelievable', không phải 'unbelieve'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#believe#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS