GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ behave

The Word Family of "behave"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ behave ở dạng động từ, danh từ behavior và tính từ behavioral — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbehavior
Động từbehave
Tính từbehavioral
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
behave
/bɪˈheɪv/
cư xử, hành xử
Danh từ
behavior
/bɪˈheɪvjə(r)/
hành vi, cách cư xử
Tính từ
behavioral
/bɪˈheɪvjərəl/
thuộc về hành vi
2

Sơ đồ họ từ

behave
Động từbehavegốc
Danh từbehavior+ -ior
Tính từbehavioral+ -al
3

Nghĩa & ví dụ

Động từbehave/bɪˈheɪv/

cư xử, hành xử

động từ, có thể là nội động từ (behave well/badly) hoặc dùng phản thân (behave yourself) khi nhắc nhở trẻ em.

The children behaved very well at the party.

Bọn trẻ đã cư xử rất ngoan tại bữa tiệc.

Danh từbehavior/bɪˈheɪvjə(r)/

hành vi, cách cư xử

danh từ không đếm được, chỉ cách một người hoặc con vật hành động trong một tình huống cụ thể.

The teacher praised the students' good behavior.

Giáo viên khen ngợi hành vi tốt của học sinh.

Tính từbehavioral/bɪˈheɪvjərəl/

thuộc về hành vi

mô tả điều gì đó liên quan đến hành vi con người, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học/tâm lý.

The clinic offers behavioral therapy for anxiety.

Phòng khám cung cấp liệu pháp hành vi cho chứng lo âu.

4

Cụm từ thường gặp

behave well/badly
cư xử tốt/xấu
good behavior
hành vi tốt
behavioral problems
vấn đề về hành vi
behave yourself
hãy cư xử cho đàng hoàng
behavioral therapy
liệu pháp hành vi
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của behave trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He has a good behave.He has good behavior.

Sau tính từ 'good' làm tân ngữ cần danh từ (behavior), không dùng động từ (behave).

a behavior problem in childrena behavioral problem in children

Trước danh từ 'problem' để mô tả loại vấn đề cần tính từ (behavioral), không dùng danh từ (behavior).

Please behavior yourself.Please behave yourself.

Cần một động từ làm vị ngữ → dùng behave, không dùng danh từ (behavior).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#behave#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS