Họ từ behave
The Word Family of "behave"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ behave ở dạng động từ, danh từ behavior và tính từ behavioral — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | behave /bɪˈheɪv/ | cư xử, hành xử | |
| Danh từ | behavior /bɪˈheɪvjə(r)/ | hành vi, cách cư xử | |
| Tính từ | behavioral /bɪˈheɪvjərəl/ | thuộc về hành vi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cư xử, hành xử
động từ, có thể là nội động từ (behave well/badly) hoặc dùng phản thân (behave yourself) khi nhắc nhở trẻ em.
The children behaved very well at the party.
Bọn trẻ đã cư xử rất ngoan tại bữa tiệc.
hành vi, cách cư xử
danh từ không đếm được, chỉ cách một người hoặc con vật hành động trong một tình huống cụ thể.
The teacher praised the students' good behavior.
Giáo viên khen ngợi hành vi tốt của học sinh.
thuộc về hành vi
mô tả điều gì đó liên quan đến hành vi con người, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học/tâm lý.
The clinic offers behavioral therapy for anxiety.
Phòng khám cung cấp liệu pháp hành vi cho chứng lo âu.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của behave trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau tính từ 'good' làm tân ngữ cần danh từ (behavior), không dùng động từ (behave).
Trước danh từ 'problem' để mô tả loại vấn đề cần tính từ (behavioral), không dùng danh từ (behavior).
Cần một động từ làm vị ngữ → dùng behave, không dùng danh từ (behavior).

