GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ begin

The Word Family of "begin"

Gốc từ begin có ba dạng quan trọng: động từ bất quy tắc (bắt đầu), danh từ beginning (sự bắt đầu, phần mở đầu) và danh từ beginner (người mới bắt đầu). Nắm vững họ từ này giúp bạn nói về các giai đoạn và cấp độ một cách tự nhiên.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbeginning
Động từbegin
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
begin
/bɪˈɡɪn/
bắt đầu, khởi đầu
Danh từ
beginning
/bɪˈɡɪnɪŋ/
sự bắt đầu, phần mở đầu, khởi điểm
Danh từ
beginner
/bɪˈɡɪnər/
người mới bắt đầu, người học cơ bản
2

Sơ đồ họ từ

begin
Động từbegingốc
Danh từbeginning+ -ing
Danh từbeginner+ -er
3

Nghĩa & ví dụ

Động từbegin/bɪˈɡɪn/

bắt đầu, khởi đầu

Động từ bất quy tắc: begin – began – begun. Theo sau bởi to-infinitive hoặc V-ing (begin to do / begin doing). Trang trọng hơn 'start' một chút.

The concert will begin at 7pm.

Buổi hòa nhạc sẽ bắt đầu lúc 7 giờ tối.

Danh từbeginning/bɪˈɡɪnɪŋ/

sự bắt đầu, phần mở đầu, khởi điểm

Đếm được khi chỉ một điểm khởi đầu cụ thể (the beginning of the film). Thường dùng trong cụm: at the beginning (of), from the beginning, in the beginning.

Let's start from the beginning.

Hãy bắt đầu từ đầu.

Danh từbeginner/bɪˈɡɪnər/

người mới bắt đầu, người học cơ bản

Chỉ người mới bắt đầu học hoặc làm một kỹ năng nào đó. Thường dùng để phân loại trình độ: beginner, intermediate, advanced.

This course is designed for complete beginners.

Khóa học này được thiết kế cho người hoàn toàn mới bắt đầu.

4

Cụm từ thường gặp

at the beginning
ở phần đầu, vào lúc bắt đầu
from the beginning
từ đầu, từ ban đầu
beginner's luck
may mắn của người mới
begin with
bắt đầu với, bắt đầu bằng
a new beginning
một khởi đầu mới
in the beginning
lúc đầu, ban đầu
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của begin trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She begun the project last week.→✓ She began the project last week.

Quá khứ đơn của 'begin' là 'began', không phải 'begun' (begun là quá khứ phân từ).

✗ At the beginning of, he was nervous.→✓ At the beginning, he was nervous.

'At the beginning' dùng độc lập; 'at the beginning of' phải theo sau bởi danh từ (at the beginning of the meeting).

✗ I am a begin learner.→✓ I am a beginner.

Dùng danh từ 'beginner' để chỉ người mới học, không dùng 'begin' như tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#begin#Động từ#Danh từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS