Họ từ begin
The Word Family of "begin"
Gốc từ begin có ba dạng quan trọng: *động từ* bất quy tắc (bắt đầu), *danh từ* beginning (sự bắt đầu, phần mở đầu) và *danh từ* beginner (người mới bắt đầu). Nắm vững họ từ này giúp bạn nói về các giai đoạn và cấp độ một cách tự nhiên.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | begin /bɪˈɡɪn/ | bắt đầu, khởi đầu | |
| Danh từ | beginning /bɪˈɡɪnɪŋ/ | sự bắt đầu, phần mở đầu, khởi điểm | |
| Danh từ | beginner /bɪˈɡɪnər/ | người mới bắt đầu, người học cơ bản |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bắt đầu, khởi đầu
Động từ bất quy tắc: begin – began – begun. Theo sau bởi to-infinitive hoặc V-ing (begin to do / begin doing). Trang trọng hơn 'start' một chút.
The concert will begin at 7pm.
Buổi hòa nhạc sẽ bắt đầu lúc 7 giờ tối.
sự bắt đầu, phần mở đầu, khởi điểm
Đếm được khi chỉ một điểm khởi đầu cụ thể (the beginning of the film). Thường dùng trong cụm: at the beginning (of), from the beginning, in the beginning.
Let's start from the beginning.
Hãy bắt đầu từ đầu.
người mới bắt đầu, người học cơ bản
Chỉ người mới bắt đầu học hoặc làm một kỹ năng nào đó. Thường dùng để phân loại trình độ: beginner, intermediate, advanced.
This course is designed for complete beginners.
Khóa học này được thiết kế cho người hoàn toàn mới bắt đầu.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Quá khứ đơn của 'begin' là 'began', không phải 'begun' (begun là quá khứ phân từ).
'At the beginning' dùng độc lập; 'at the beginning of' phải theo sau bởi danh từ (at the beginning of the meeting).
Dùng danh từ 'beginner' để chỉ người mới học, không dùng 'begin' như tính từ.
