Họ từ befuddle
The Word Family of "befuddle"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ befuddle ở dạng động từ, tính từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | befuddle /bɪˈfʌdl/ | làm bối rối, làm mơ hồ, làm choáng váng | |
| Tính từ | befuddled /bɪˈfʌdld/ | bối rối, mơ hồ, choáng váng | |
| Danh từ | befuddlement /bɪˈfʌdlmənt/ | trạng thái bối rối, lú lẫn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm bối rối, làm mơ hồ, làm choáng váng
ngoại động từ, thường ở thể bị động (be befuddled by sth), chỉ trạng thái khiến ai đó không suy nghĩ rõ ràng vì bối rối, mệt mỏi hoặc rượu.
The complicated instructions befuddled most new users.
Những hướng dẫn phức tạp đã khiến hầu hết người dùng mới bối rối.
bối rối, mơ hồ, choáng váng
phân từ quá khứ dùng như tính từ, mô tả trạng thái tinh thần lú lẫn, mất phương hướng.
She gave a befuddled look when asked the question.
Cô ấy có vẻ mặt bối rối khi được hỏi câu đó.
trạng thái bối rối, lú lẫn
danh từ không đếm được, ít trang trọng hơn confusion, chỉ cảm giác mơ hồ, không hiểu rõ điều gì.
There was a moment of befuddlement before he understood the joke.
Có một khoảnh khắc bối rối trước khi anh ấy hiểu ra câu đùa.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của befuddle trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau động từ liên kết (felt) cần tính từ (befuddled), không dùng động từ nguyên mẫu (befuddle).
Cần danh từ (befuddlement) làm chủ ngữ thực sau "there was", không dùng tính từ (befuddled).
