Họ từ beef
The Word Family of "beef"
Beef (thịt bò) chủ yếu là danh từ không đếm được, nhưng cũng có thể dùng như động từ thân mật với nghĩa than phiền hoặc tăng cường sức mạnh (beef up).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | beef /biːf/ | thịt bò | |
| Động từ | beef /biːf/ | than phiền; (beef up) tăng cường, củng cố |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thịt bò
không đếm được khi chỉ loại thịt; trong văn nói thân mật, 'a beef' còn có nghĩa lời than phiền, bất bình.
We had roast beef for dinner.
Chúng tôi đã ăn thịt bò nướng cho bữa tối.
than phiền; (beef up) tăng cường, củng cố
thân mật; cụm 'beef up sth' rất phổ biến với nghĩa làm cho mạnh hơn, chắc chắn hơn.
The company beefed up its security after the breach.
Công ty đã tăng cường an ninh sau vụ xâm nhập.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của beef trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Beef' (thịt bò) là danh từ không đếm được, không thêm -s hay dùng với số đếm.
Cụm động từ đúng là 'beef up', không bỏ giới từ 'up'.
Khi dùng làm tính từ mô tả danh từ khác, giữ nguyên dạng 'beef', không thêm -ing.

