Họ từ bed
The Word Family of "bed"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ bed ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | bed /bed/ | cái giường | |
| Động từ | bed /bed/ | cắm/đặt chắc chắn vào nền đất | |
| Tính từ | bedridden /ˈbedrɪdn/ | phải nằm liệt giường |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cái giường
chỉ đồ vật dùng để ngủ, thường đi với động từ go to bed, make the bed.
I go to bed at ten every night.
Tôi đi ngủ lúc mười giờ mỗi tối.
cắm/đặt chắc chắn vào nền đất
thường dùng trong làm vườn, nghĩa là trồng cây xuống đất (bed out plants); ít gặp trong giao tiếp hằng ngày.
The gardener bedded the young plants in rich soil.
Người làm vườn trồng những cây non xuống lớp đất màu mỡ.
phải nằm liệt giường
mô tả người ốm yếu không thể rời khỏi giường trong thời gian dài.
After the accident, he was bedridden for months.
Sau tai nạn, anh ấy phải nằm liệt giường suốt nhiều tháng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bed trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cụm go to bed không dùng mạo từ the khi nói về việc đi ngủ nói chung.
Tính từ đúng là bedridden, không phải dạng V-ing bedridding.
Cần danh động từ (making) làm chủ ngữ, không dùng động từ nguyên mẫu (make) làm chủ ngữ.

