Họ từ beauty
The Word Family of "beauty"
Gốc từ beauty có bốn dạng đầy đủ: *danh từ* (vẻ đẹp), *động từ* beautify (làm đẹp), *tính từ* beautiful (đẹp) và *trạng từ* beautifully (một cách đẹp đẽ). Đây là một trong những họ từ thể hiện sức mạnh của hệ thống phái sinh từ trong tiếng Anh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | beauty /ˈbjuːti/ | vẻ đẹp; người/vật đẹp | |
| Động từ | beautify /ˈbjuːtɪfaɪ/ | làm đẹp, tô điểm | |
| Tính từ | beautiful /ˈbjuːtɪfl/ | đẹp, xinh đẹp, tuyệt vời | |
| Trạng từ | beautifully /ˈbjuːtɪfli/ | một cách đẹp đẽ, tuyệt vời |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
vẻ đẹp; người/vật đẹp
Không đếm được khi chỉ khái niệm vẻ đẹp nói chung (the beauty of nature). Đếm được khi chỉ người hoặc vật đẹp (She is a great beauty). Cũng dùng nghĩa bóng: the beauty of a plan = ưu điểm tuyệt vời của một kế hoạch.
The beauty of the landscape left us speechless.
Vẻ đẹp của cảnh quan khiến chúng tôi không nói được lời nào.
làm đẹp, tô điểm
Có phần trang trọng trong văn viết; trong giao tiếp thông thường hay dùng 'make more beautiful' hoặc 'do up'. Thường gặp trong ngữ cảnh làm đẹp môi trường, đô thị.
The city planted trees to beautify the streets.
Thành phố đã trồng cây để làm đẹp các con phố.
đẹp, xinh đẹp, tuyệt vời
Mô tả người, vật hoặc trải nghiệm có vẻ đẹp gây ấn tượng mạnh. Mạnh hơn 'pretty' hay 'nice'; dùng được cho cả người, phong cảnh, âm nhạc, ý tưởng.
What a beautiful sunset!
Hoàng hôn thật đẹp!
một cách đẹp đẽ, tuyệt vời
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ. Không chỉ dùng cho ngoại hình mà còn cho cách thực hiện xuất sắc (She sings beautifully = cô ấy hát hay tuyệt).
She plays the piano beautifully.
Cô ấy chơi đàn piano rất hay.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Sau 'to be' để mô tả tính chất → dùng tính từ 'beautiful', không dùng danh từ 'beauty'.
Bổ nghĩa cho động từ 'sings' → cần trạng từ 'beautifully'.
Lỗi chính tả: 'beautifully' chỉ có một chữ 'l', không phải hai.
