Họ từ beat
The Word Family of "beat"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ beat ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | beat /biːt/ | đánh, đập; đánh bại | |
| Danh từ | beat /biːt/ | nhịp đập, nhịp điệu | |
| Tính từ | beaten /ˈbiːtn/ | bị đánh bại, mòn (do dẫm đạp) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đánh, đập; đánh bại
động từ bất quy tắc (beat - beat - beaten); nghĩa phổ biến là đánh đập hoặc thắng ai trong thi đấu.
Our team beat them 3-0 last night.
Đội của chúng tôi đã đánh bại họ 3-0 tối qua.
nhịp đập, nhịp điệu
chỉ nhịp lặp đi lặp lại đều đặn, thường dùng cho tim (heartbeat) hoặc âm nhạc.
I could feel the beat of my heart.
Tôi có thể cảm nhận được nhịp đập trái tim mình.
bị đánh bại, mòn (do dẫm đạp)
phân từ quá khứ bất quy tắc dùng như tính từ, ví dụ off the beaten track (xa lối mòn/xa trung tâm).
They followed a well-beaten path through the forest.
Họ đi theo một lối mòn đã in dấu qua khu rừng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của beat trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Beat là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ vẫn là beat, không thêm -ed.
Tính từ dùng để mô tả lối mòn là beaten (đã mòn), không dùng động từ gốc beat.
Ở đây cần danh từ beat (nhịp), không dùng dạng V-ing beating.

