Họ từ beast
The Word Family of "beast"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ beast ở dạng danh từ và tính từ (beastly) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | beast /biːst/ | con thú, dã thú; (khẩu ngữ) người/vật cực kỳ giỏi hoặc khó nhằn | |
| Tính từ | beastly /ˈbiːstli/ | tàn nhẫn, độc ác; (cổ) khó chịu, tồi tệ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
con thú, dã thú; (khẩu ngữ) người/vật cực kỳ giỏi hoặc khó nhằn
nghĩa gốc chỉ động vật (đặc biệt loài lớn, hoang dã); nghĩa khẩu ngữ hiện đại khen ai đó xuất sắc vượt trội hoặc chê việc gì đó rất khó khăn.
A wild beast roamed the forest at night.
Một con dã thú lang thang trong rừng vào ban đêm.
tàn nhẫn, độc ác; (cổ) khó chịu, tồi tệ
mô tả hành vi thô bạo, tàn ác như thú vật, hoặc dùng theo lối nói cũ để chê thời tiết/tình huống khó chịu.
The dictator was known for his beastly cruelty.
Tên độc tài nổi tiếng vì sự tàn ác dã man.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của beast trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả cách hành động cần tính từ (beastly), không dùng danh từ (beast).
Cụm cố định dùng danh từ (beast), không dùng tính từ (beastly).
Sau to be mô tả tính chất cần tính từ (beastly), không dùng danh từ (beast).

