Họ từ beard
The Word Family of "beard"
Beard (râu cằm) là danh từ, đi kèm tính từ bearded mô tả người có để râu.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | beard /bɪəd/ | râu cằm, râu quai nón | |
| Tính từ | bearded /ˈbɪədɪd/ | có râu, để râu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
râu cằm, râu quai nón
đếm được, chỉ phần râu mọc trên cằm và má; đi với động từ 'grow a beard' (để râu).
He decided to grow a beard for winter.
Anh ấy quyết định để râu cho mùa đông.
có râu, để râu
mô tả người đàn ông có râu cằm; đứng trước danh từ (a bearded man).
A bearded man opened the door.
Một người đàn ông để râu đã mở cửa.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của beard trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trước danh từ 'man' cần tính từ 'bearded', không dùng danh từ 'beard'.
Sau 'has a' cần danh từ (beard), không dùng tính từ (bearded).
'Beard' là danh từ, không dùng làm động từ; cần dùng cấu trúc 'have a beard'.

