Họ từ bear
The Word Family of "bear"
Một gốc từ, ba dạng: bear là danh từ (con gấu), động từ (chịu đựng, mang), và bearable là tính từ (có thể chịu đựng được) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | bear /beə(r)/ | con gấu | |
| Động từ | bear /beə(r)/ | chịu đựng, mang, gánh chịu | |
| Tính từ | bearable /ˈbeərəbl/ | có thể chịu đựng được |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
con gấu
danh từ đếm được, chỉ loài động vật có vú lớn.
We saw a bear in the forest.
Chúng tôi đã thấy một con gấu trong rừng.
chịu đựng, mang, gánh chịu
động từ bất quy tắc (bear-bore-borne), thường dùng để nói về việc chịu đựng khó khăn hoặc mang trách nhiệm.
I can't bear this noise any longer.
Tôi không thể chịu đựng tiếng ồn này thêm nữa.
có thể chịu đựng được
mô tả điều gì đó khó khăn nhưng vẫn có thể chịu đựng; trái nghĩa là unbearable.
The pain became more bearable after the medicine.
Cơn đau trở nên chịu đựng được hơn sau khi uống thuốc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bear trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
bear là động từ bất quy tắc: bear-bore-borne, không thêm -ed.
cần dùng tính từ bearable/unbearable để mô tả tính chất, không dùng động từ gốc.

