Họ từ beach
The Word Family of "beach"
Một gốc từ, hai dạng: beach vừa là danh từ (bãi biển) vừa là động từ (mắc cạn, kéo thuyền lên bờ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | beach /biːtʃ/ | bãi biển | |
| Động từ | beach /biːtʃ/ | kéo/đẩy (thuyền, cá voi) lên bờ, mắc cạn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bãi biển
danh từ đếm được, chỉ dải đất cát hoặc sỏi ven biển.
We spent the afternoon on the beach.
Chúng tôi đã dành buổi chiều trên bãi biển.
kéo/đẩy (thuyền, cá voi) lên bờ, mắc cạn
thường dùng ở dạng bị động: be beached, nói về tàu thuyền hoặc cá voi mắc cạn trên bãi biển.
The whale was beached on the shore.
Con cá voi bị mắc cạn trên bờ biển.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của beach trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
danh từ đếm được cần mạo từ 'the' khi nói địa điểm cụ thể quen thuộc.
beach làm động từ thường ở dạng bị động (be beached).

