GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ beach

The Word Family of "beach"

Một gốc từ, hai dạng: beach vừa là danh từ (bãi biển) vừa là động từ (mắc cạn, kéo thuyền lên bờ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbeach
Động từbeach
Tính từ
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
beach
/biːtʃ/
bãi biển
Động từ
beach
/biːtʃ/
kéo/đẩy (thuyền, cá voi) lên bờ, mắc cạn
2

Sơ đồ họ từ

beach
Danh từbeachgốc
Động từbeachgốc (chuyển loại)
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từbeach/biːtʃ/

bãi biển

danh từ đếm được, chỉ dải đất cát hoặc sỏi ven biển.

We spent the afternoon on the beach.

Chúng tôi đã dành buổi chiều trên bãi biển.

Động từbeach/biːtʃ/

kéo/đẩy (thuyền, cá voi) lên bờ, mắc cạn

thường dùng ở dạng bị động: be beached, nói về tàu thuyền hoặc cá voi mắc cạn trên bãi biển.

The whale was beached on the shore.

Con cá voi bị mắc cạn trên bờ biển.

4

Cụm từ thường gặp

go to the beach
đi biển
a sandy beach
bãi biển cát
beach volleyball
bóng chuyền bãi biển
beach towel
khăn tắm biển
beach house
nhà ven biển
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của beach trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

I go to beach every summer.I go to the beach every summer.

danh từ đếm được cần mạo từ 'the' khi nói địa điểm cụ thể quen thuộc.

The boat beach on the sand.The boat was beached on the sand.

beach làm động từ thường ở dạng bị động (be beached).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#beach#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS