Họ từ bathe
The Word Family of "bathe"
Bathe (động từ) và bath (danh từ) có cách viết gần giống nhau nhưng khác vai trò ngữ pháp — đây là điểm dễ nhầm lẫn với người học Việt Nam. Cùng phân biệt qua nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | bathe /beɪð/ | tắm, ngâm mình trong nước | |
| Danh từ | bath /bɑːθ/ | bồn tắm; sự tắm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tắm, ngâm mình trong nước
trong tiếng Anh-Anh, 'bathe' thường nghĩa là tắm sông/biển/hồ bơi; trong tiếng Anh-Mỹ lại thường dùng cho việc rửa vết thương (bathe a wound).
They bathed in the cool river all afternoon.
Họ tắm trong dòng sông mát lạnh suốt cả buổi chiều.
bồn tắm; sự tắm
chỉ vật dụng để tắm (bồn tắm), hoặc hành động tắm khi đi với have/take a bath — dùng phổ biến hơn 'bathe' trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày.
I need a hot bath after this long day.
Tôi cần tắm nước nóng sau một ngày dài.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bathe trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cụm cố định 'take/have a bath' dùng danh từ 'bath', không dùng động từ 'bathe'.
Khi diễn tả hành động tắm sông/biển, dùng động từ 'bathe', không phải chia 'bath' như động từ.
Động từ ngôi thứ ba số ít thêm -s/-es → 'bathes', và 'bathe' mới là dạng động từ đúng.
