Họ từ bath
The Word Family of "bath"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ bath ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | bath /bɑːθ/ | bồn tắm; sự tắm | |
| Động từ | bathe /beɪð/ | tắm, ngâm mình trong nước | |
| Tính từ | bathing /ˈbeɪðɪŋ/ | dùng để tắm, liên quan đến tắm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bồn tắm; sự tắm
chỉ vật dụng để tắm hoặc hành động tắm, thường đi với động từ have/take a bath.
I usually have a bath before bed.
Tôi thường tắm trước khi đi ngủ.
tắm, ngâm mình trong nước
thêm -e vào gốc bath để tạo động từ; cũng dùng để nói tắm cho ai (bathe the baby).
They bathed in the cool river.
Họ tắm trong dòng sông mát lạnh.
dùng để tắm, liên quan đến tắm
dạng V-ing dùng như tính từ, đứng trước danh từ để chỉ vật/nơi liên quan đến việc tắm.
She packed her bathing suit for the trip.
Cô ấy mang theo bộ đồ bơi cho chuyến đi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bath trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần dùng động từ bathe, không dùng danh từ bath làm động từ.
Cụm cố định là take a bath (danh từ), không phải take a bathe.
Cụm cố định là bathing suit (tính từ + danh từ), không phải bath suit.

