Họ từ basket
The Word Family of "basket"
Một gốc từ, hai dạng. Tìm hiểu basket ở dạng danh từ (giỏ, rổ) và động từ (ghi điểm trong bóng rổ) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | basket /ˈbɑːskɪt/ | giỏ, rổ | |
| Động từ | basket /ˈbɑːskɪt/ | (thông tục, thể thao) ghi điểm bằng cách ném bóng vào rổ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
giỏ, rổ
chỉ vật đựng thường đan từ mây, tre để chứa đồ; trong bóng rổ, chỉ cả vòng rổ lẫn cú ghi điểm (score a basket).
She put the fruit in a basket.
Cô ấy đặt trái cây vào một cái giỏ.
(thông tục, thể thao) ghi điểm bằng cách ném bóng vào rổ
cách dùng không chính thức trong bóng rổ, nghĩa là ném bóng thành công vào rổ; ít gặp hơn nhiều so với danh từ 'basket'.
He basketed the ball from the three-point line.
Anh ấy ghi điểm bằng cú ném bóng từ vạch ba điểm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của basket trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Thành ngữ 'don't put all your eggs in one basket' cần tính từ sở hữu (your/his/her), không dùng mạo từ 'the' trước 'eggs'.
'Basket' là danh từ đếm được, cần thêm 's' ở số nhiều.

