Họ từ base
The Word Family of "base"
Gốc từ *base* tạo ra bốn dạng phổ biến: base (danh từ/động từ), basic (tính từ), và basically (trạng từ). Họ từ này xuất hiện rất thường xuyên trong hội thoại và văn viết hàng ngày.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | base /beɪs/ | nền tảng, cơ sở, căn cứ | |
| Động từ | base /beɪs/ | dựa vào, lấy làm cơ sở | |
| Tính từ | basic /ˈbeɪsɪk/ | cơ bản, căn bản | |
| Trạng từ | basically /ˈbeɪsɪkli/ | về cơ bản, thực ra |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nền tảng, cơ sở, căn cứ
có nhiều nghĩa: nền móng vật lý (*the base of a mountain*), cơ sở kiến thức (*knowledge base*), hoặc căn cứ quân sự (*military base*).
The company has its base in Singapore.
Công ty có trụ sở đặt tại Singapore.
dựa vào, lấy làm cơ sở
thường dùng ở dạng bị động *be based on* (dựa trên) hoặc *be based in* (đặt trụ sở tại). Đây là một trong những cấu trúc thụ động phổ biến nhất trong tiếng Anh.
The film is based on a true story.
Bộ phim dựa trên một câu chuyện có thật.
cơ bản, căn bản
mô tả mức độ tối thiểu cần thiết hoặc điều quan trọng nhất; cũng dùng trong ngôn ngữ thông tục để nói thứ gì đơn giản, thiếu đặc sắc.
You need a basic understanding of grammar to write well.
Bạn cần có hiểu biết cơ bản về ngữ pháp để viết tốt.
về cơ bản, thực ra
dùng để tóm tắt, đơn giản hóa hoặc giải thích điều cốt lõi; rất phổ biến trong hội thoại. Đặt đầu câu hoặc trước động từ chính.
Basically, the plan is to save money and invest wisely.
Về cơ bản, kế hoạch là tiết kiệm tiền và đầu tư khôn ngoan.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Dùng *based on* để chỉ nguồn gốc/cơ sở; *based in* chỉ địa điểm đặt trụ sở.
Trước danh từ để mô tả 'cơ bản' → dùng tính từ *basic*, không dùng danh từ *base*.
Bổ nghĩa cho động từ *agree* → dùng trạng từ *basically*, không dùng tính từ *basic*.
