GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ base

The Word Family of "base"

Danh từĐộng từTính từTrạng từ

Gốc từ *base* tạo ra bốn dạng phổ biến: base (danh từ/động từ), basic (tính từ), và basically (trạng từ). Họ từ này xuất hiện rất thường xuyên trong hội thoại và văn viết hàng ngày.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
base
/beɪs/
nền tảng, cơ sở, căn cứ
Động từ
base
/beɪs/
dựa vào, lấy làm cơ sở
Tính từ
basic
/ˈbeɪsɪk/
cơ bản, căn bản
Trạng từ
basically
/ˈbeɪsɪkli/
về cơ bản, thực ra
2

Sơ đồ họ từ

base
Danh từbasegốc
Động từbasegốc
Tính từbasic+ -ic
Trạng từbasically+ -ally
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từbase/beɪs/

nền tảng, cơ sở, căn cứ

có nhiều nghĩa: nền móng vật lý (*the base of a mountain*), cơ sở kiến thức (*knowledge base*), hoặc căn cứ quân sự (*military base*).

The company has its base in Singapore.

Công ty có trụ sở đặt tại Singapore.

Động từbase/beɪs/

dựa vào, lấy làm cơ sở

thường dùng ở dạng bị động *be based on* (dựa trên) hoặc *be based in* (đặt trụ sở tại). Đây là một trong những cấu trúc thụ động phổ biến nhất trong tiếng Anh.

The film is based on a true story.

Bộ phim dựa trên một câu chuyện có thật.

Tính từbasic/ˈbeɪsɪk/

cơ bản, căn bản

mô tả mức độ tối thiểu cần thiết hoặc điều quan trọng nhất; cũng dùng trong ngôn ngữ thông tục để nói thứ gì đơn giản, thiếu đặc sắc.

You need a basic understanding of grammar to write well.

Bạn cần có hiểu biết cơ bản về ngữ pháp để viết tốt.

Trạng từbasically/ˈbeɪsɪkli/

về cơ bản, thực ra

dùng để tóm tắt, đơn giản hóa hoặc giải thích điều cốt lõi; rất phổ biến trong hội thoại. Đặt đầu câu hoặc trước động từ chính.

Basically, the plan is to save money and invest wisely.

Về cơ bản, kế hoạch là tiết kiệm tiền và đầu tư khôn ngoan.

4

Cụm từ thường gặp

be based on sth
được dựa trên điều gì
be based in + place
có trụ sở tại, đóng quân tại
basic needs / skills
nhu cầu / kỹ năng cơ bản
on a basic level
ở mức độ cơ bản
basically speaking
nói một cách cơ bản
knowledge base
cơ sở kiến thức
5

Lỗi thường gặp

The movie is based in a true story.The movie is based on a true story.

Dùng *based on* để chỉ nguồn gốc/cơ sở; *based in* chỉ địa điểm đặt trụ sở.

This is the base requirement.This is the basic requirement.

Trước danh từ để mô tả 'cơ bản' → dùng tính từ *basic*, không dùng danh từ *base*.

I basic agree with you.I basically agree with you.

Bổ nghĩa cho động từ *agree* → dùng trạng từ *basically*, không dùng tính từ *basic*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS