Họ từ barter
The Word Family of "barter"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ barter ở dạng động từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | barter /ˈbɑːtə(r)/ | trao đổi hàng hóa (không dùng tiền) | |
| Danh từ | barter /ˈbɑːtə(r)/ | sự trao đổi hàng hóa |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
trao đổi hàng hóa (không dùng tiền)
dùng cấu trúc barter sth for sth, diễn tả việc đổi hàng lấy hàng thay vì mua bán bằng tiền.
Farmers used to barter grain for tools.
Nông dân trước đây thường đổi ngũ cốc lấy công cụ.
sự trao đổi hàng hóa
danh từ không đếm được, chỉ hệ thống hoặc hành vi đổi hàng lấy hàng.
The village economy was based on barter.
Nền kinh tế của làng dựa trên việc trao đổi hàng hóa.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của barter trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cấu trúc đúng là 'barter sth FOR sth', không dùng giới từ 'with'.
'Barter' là danh từ không đếm được khi chỉ hệ thống trao đổi, không thêm 's'.
Cần giới từ 'for' để chỉ vật đổi lấy, không dùng 'with'.

