Họ từ barrage
The Word Family of "barrage"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ barrage ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | barrage /ˈbærɑːʒ/ | trận pháo kích dồn dập; hàng loạt (câu hỏi, lời chỉ trích...) | |
| Động từ | barrage /ˈbærɑːʒ/ | tấn công dồn dập bằng (câu hỏi, lời chỉ trích...) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
trận pháo kích dồn dập; hàng loạt (câu hỏi, lời chỉ trích...)
nghĩa quân sự chỉ đợt pháo kích liên tục; nghĩa bóng chỉ một loạt lời nói/câu hỏi dồn dập, áp đảo.
The minister faced a barrage of questions from reporters.
Vị bộ trưởng phải đối mặt với hàng loạt câu hỏi dồn dập từ các phóng viên.
tấn công dồn dập bằng (câu hỏi, lời chỉ trích...)
thường dùng ở thể bị động be barraged with sth, ít phổ biến hơn dạng danh từ.
She was barraged with complaints after the announcement.
Cô ấy bị dồn dập những lời phàn nàn sau khi thông báo.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của barrage trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cấu trúc đúng là 'a barrage OF sth', không được bỏ giới từ 'of'.
Động từ cần chia ở thì quá khứ (barraged), không giữ nguyên dạng gốc.
Danh từ đếm được số ít 'barrage' cần mạo từ 'a' đứng trước.

