Họ từ bare
The Word Family of "bare"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ bare ở dạng tính từ, động từ, trạng từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | bare /beə(r)/ | trần, trụi, để lộ | |
| Động từ | bare /beə(r)/ | phơi bày, để lộ ra | |
| Trạng từ | barely /ˈbeəli/ | hầu như không, chỉ vừa đủ | |
| Danh từ | bareness /ˈbeənəs/ | sự trần trụi, sự trống trải |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
trần, trụi, để lộ
mô tả bộ phận cơ thể, bề mặt hoặc không gian không có gì che phủ, trang trí (bare feet, bare walls).
He walked across the room in his bare feet.
Anh ấy đi chân trần qua căn phòng.
phơi bày, để lộ ra
dùng khi ai đó cởi bỏ lớp che phủ để lộ ra một bộ phận hoặc cảm xúc, thường trong văn viết trang trọng (bare one's teeth/soul).
The dog bared its teeth at the stranger.
Con chó nhe răng ra với người lạ.
hầu như không, chỉ vừa đủ
diễn tả một điều gì đó chỉ vừa mới xảy ra hoặc gần như không đạt được; thường đứng trước động từ chính.
I barely have enough time to finish this.
Tôi hầu như không có đủ thời gian để hoàn thành việc này.
sự trần trụi, sự trống trải
chỉ trạng thái không có gì che phủ hoặc trang trí, thường dùng trong văn miêu tả.
The bareness of the room made it feel cold.
Sự trống trải của căn phòng khiến nó có cảm giác lạnh lẽo.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bare trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần dùng trạng từ 'barely', không dùng tính từ/động từ 'bare' để bổ nghĩa cho động từ 'have'.
Trước danh từ 'feet' cần tính từ 'bare', không dùng trạng từ 'barely'.
Cần dùng danh từ 'bareness' để chỉ trạng thái, không dùng trực tiếp tính từ 'bare' làm chủ ngữ.

