GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ bare

The Word Family of "bare"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ bare ở dạng tính từ, động từ, trạng từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbareness
Động từbare
Tính từbare
Trạng từbarely
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
bare
/beə(r)/
trần, trụi, để lộ
Động từ
bare
/beə(r)/
phơi bày, để lộ ra
Trạng từ
barely
/ˈbeəli/
hầu như không, chỉ vừa đủ
Danh từ
bareness
/ˈbeənəs/
sự trần trụi, sự trống trải
2

Sơ đồ họ từ

bare
Tính từbaregốc
Động từbaregốc
Trạng từbarely+ -ly
Danh từbareness+ -ness
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từbare/beə(r)/

trần, trụi, để lộ

mô tả bộ phận cơ thể, bề mặt hoặc không gian không có gì che phủ, trang trí (bare feet, bare walls).

He walked across the room in his bare feet.

Anh ấy đi chân trần qua căn phòng.

Động từbare/beə(r)/

phơi bày, để lộ ra

dùng khi ai đó cởi bỏ lớp che phủ để lộ ra một bộ phận hoặc cảm xúc, thường trong văn viết trang trọng (bare one's teeth/soul).

The dog bared its teeth at the stranger.

Con chó nhe răng ra với người lạ.

Trạng từbarely/ˈbeəli/

hầu như không, chỉ vừa đủ

diễn tả một điều gì đó chỉ vừa mới xảy ra hoặc gần như không đạt được; thường đứng trước động từ chính.

I barely have enough time to finish this.

Tôi hầu như không có đủ thời gian để hoàn thành việc này.

Danh từbareness/ˈbeənəs/

sự trần trụi, sự trống trải

chỉ trạng thái không có gì che phủ hoặc trang trí, thường dùng trong văn miêu tả.

The bareness of the room made it feel cold.

Sự trống trải của căn phòng khiến nó có cảm giác lạnh lẽo.

4

Cụm từ thường gặp

bare feet
chân trần
bare walls
tường trơ trụi
with one's bare hands
bằng tay không
barely enough
vừa đủ, hầu như không đủ
bare one's teeth
nhe răng
the bareness of a place
sự trống trải của một nơi
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của bare trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

I bare have any money left.I barely have any money left.

Cần dùng trạng từ 'barely', không dùng tính từ/động từ 'bare' để bổ nghĩa cho động từ 'have'.

She walked with barely feet.She walked with bare feet.

Trước danh từ 'feet' cần tính từ 'bare', không dùng trạng từ 'barely'.

The bare of the room surprised me.The bareness of the room surprised me.

Cần dùng danh từ 'bareness' để chỉ trạng thái, không dùng trực tiếp tính từ 'bare' làm chủ ngữ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#bare#Tính từ#Động từ#Trạng từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS