Họ từ bankrupt
The Word Family of "bankrupt"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ bankrupt ở dạng tính từ, động từ và danh từ (bankruptcy) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | bankrupt /ˈbæŋkrʌpt/ | phá sản, vỡ nợ | |
| Động từ | bankrupt /ˈbæŋkrʌpt/ | làm cho phá sản | |
| Danh từ | bankruptcy /ˈbæŋkrʌptsi/ | sự phá sản |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phá sản, vỡ nợ
mô tả tình trạng cá nhân/công ty không còn khả năng trả nợ; thường đi với go bankrupt (bị phá sản).
The company went bankrupt after years of losses.
Công ty đã phá sản sau nhiều năm thua lỗ.
làm cho phá sản
dùng khi một điều gì đó (nợ nần, kiện tụng) khiến một người/công ty rơi vào tình trạng phá sản.
The lawsuit nearly bankrupted the small business.
Vụ kiện suýt làm doanh nghiệp nhỏ này phá sản.
sự phá sản
danh từ chỉ trạng thái/thủ tục pháp lý khi mất khả năng thanh toán; đi với file for bankruptcy (nộp đơn xin phá sản).
The firm filed for bankruptcy last month.
Công ty đã nộp đơn xin phá sản vào tháng trước.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bankrupt trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'declare' cần danh từ (bankruptcy), không dùng tính từ (bankrupt).
Cụm cố định 'go bankrupt' dùng tính từ (bankrupt), không dùng danh từ (bankruptcy).
Cần động từ chia thì (bankrupted) làm vị ngữ, không dùng danh từ.

