Họ từ bank
The Word Family of "bank"
Một gốc từ, hai dạng: bank vừa là danh từ (ngân hàng, bờ sông) vừa là động từ (gửi tiền vào ngân hàng, tin tưởng vào ai/việc gì) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | bank /bæŋk/ | ngân hàng; bờ (sông, hồ) | |
| Động từ | bank /bæŋk/ | gửi tiền vào ngân hàng; tin tưởng, dựa vào |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ngân hàng; bờ (sông, hồ)
danh từ đếm được, chỉ tổ chức tài chính hoặc phần đất dọc theo sông, hồ.
I need to go to the bank to withdraw some money.
Tôi cần đến ngân hàng để rút một ít tiền.
gửi tiền vào ngân hàng; tin tưởng, dựa vào
thường dùng với on: bank on sth/sb nghĩa là tin tưởng, trông cậy vào điều gì hoặc ai.
You can bank on him to finish the job on time.
Bạn có thể tin tưởng anh ấy sẽ hoàn thành công việc đúng giờ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bank trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
bank là danh từ đếm được, cần mạo từ 'the' và chia đúng thì quá khứ.
cụm cố định là 'bank on' (tin tưởng vào), không dùng 'in'.

