Họ từ bandage
The Word Family of "bandage"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ bandage ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | bandage /ˈbændɪdʒ/ | băng gạc, băng y tế | |
| Động từ | bandage /ˈbændɪdʒ/ | băng bó |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
băng gạc, băng y tế
chỉ dải vải hoặc gạc dùng để băng bó vết thương; đếm được (a bandage/bandages).
The nurse put a clean bandage on the wound.
Y tá đã băng vết thương bằng băng gạc sạch.
băng bó
dùng cấu trúc bandage sth (up), diễn tả hành động quấn băng quanh vết thương.
She bandaged his ankle after the fall.
Cô ấy đã băng bó mắt cá chân của anh ấy sau khi bị ngã.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bandage trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Động từ cần chia ở thì quá khứ (bandaged), không giữ nguyên dạng gốc.
Sau 'a' cần danh từ (bandage), không dùng dạng quá khứ của động từ (bandaged).
Không dùng bandage như động từ hai tân ngữ; cần thêm 'for me' sau tân ngữ trực tiếp.

