GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ band

The Word Family of "band"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ band ở dạng danh từ, động từ (band together) và tính từ (banded) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từband
Động từband together
Tính từbanded
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
band
/bænd/
ban nhạc, dải băng, nhóm người
Động từ
band together
/bænd təˈɡeðər/
liên kết lại, hợp sức lại
Tính từ
banded
/ˈbændɪd/
có sọc/dải, được đóng đai
2

Sơ đồ họ từ

band
Danh từbandgốc
Động từband togethergốc + together
Tính từbanded+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từband/bænd/

ban nhạc, dải băng, nhóm người

vừa chỉ nhóm nhạc công (a rock band), vừa chỉ dải/vòng vật liệu mỏng (a rubber band), hoặc nhóm người có chung mục đích.

They formed a band in high school.

Họ đã thành lập một ban nhạc từ thời trung học.

Động từband together/bænd təˈɡeðər/

liên kết lại, hợp sức lại

chỉ hành động của một nhóm người cùng nhau hợp sức để đạt một mục tiêu chung, thường trong hoàn cảnh khó khăn.

The neighbors banded together to clean up the park.

Những người hàng xóm đã liên kết lại để dọn dẹp công viên.

Tính từbanded/ˈbændɪd/

có sọc/dải, được đóng đai

mô tả vật có các dải màu hoặc hoa văn xen kẽ, hoặc vật được buộc/đóng bằng dải băng.

The snake had a banded pattern on its skin.

Con rắn có hoa văn sọc dải trên da.

4

Cụm từ thường gặp

form a band
thành lập một ban nhạc
band together
liên kết, hợp sức lại
a rubber band
dây thun
a banded pattern
hoa văn sọc dải
a band of thieves
một nhóm kẻ trộm
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của band trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The snake's skin is very band.The snake's skin is very banded.

Mô tả tính chất có sọc dải → dùng tính từ banded, không dùng danh từ band.

They band to fight the problem.They banded together to fight the problem.

Cụm động từ cần đầy đủ 'band together', không bỏ 'together' khi diễn tả sự liên kết.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#band#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS