Họ từ band
The Word Family of "band"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ band ở dạng danh từ, động từ (band together) và tính từ (banded) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | band /bænd/ | ban nhạc, dải băng, nhóm người | |
| Động từ | band together /bænd təˈɡeðər/ | liên kết lại, hợp sức lại | |
| Tính từ | banded /ˈbændɪd/ | có sọc/dải, được đóng đai |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ban nhạc, dải băng, nhóm người
vừa chỉ nhóm nhạc công (a rock band), vừa chỉ dải/vòng vật liệu mỏng (a rubber band), hoặc nhóm người có chung mục đích.
They formed a band in high school.
Họ đã thành lập một ban nhạc từ thời trung học.
liên kết lại, hợp sức lại
chỉ hành động của một nhóm người cùng nhau hợp sức để đạt một mục tiêu chung, thường trong hoàn cảnh khó khăn.
The neighbors banded together to clean up the park.
Những người hàng xóm đã liên kết lại để dọn dẹp công viên.
có sọc/dải, được đóng đai
mô tả vật có các dải màu hoặc hoa văn xen kẽ, hoặc vật được buộc/đóng bằng dải băng.
The snake had a banded pattern on its skin.
Con rắn có hoa văn sọc dải trên da.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của band trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả tính chất có sọc dải → dùng tính từ banded, không dùng danh từ band.
Cụm động từ cần đầy đủ 'band together', không bỏ 'together' khi diễn tả sự liên kết.

