GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ banal

The Word Family of "banal"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ banal ở dạng tính từ, danh từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbanality
Động từ–
Tính từbanal
Trạng từbanally
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
banal
/bəˈnɑːl/
tầm thường, sáo rỗng, nhàm chán vì quá quen thuộc
Danh từ
banality
/bəˈnæləti/
sự tầm thường, tính sáo rỗng
Trạng từ
banally
/bəˈnɑːli/
một cách tầm thường, sáo rỗng
2

Sơ đồ họ từ

banal
Tính từbanalgốc
Danh từbanality+ -ity
Trạng từbanally+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từbanal/bəˈnɑːl/

tầm thường, sáo rỗng, nhàm chán vì quá quen thuộc

mô tả lời nói, ý tưởng hoặc tác phẩm thiếu tính sáng tạo, lặp lại điều đã quá quen thuộc đến mức nhàm chán.

The movie's dialogue was disappointingly banal.

Lời thoại của bộ phim tầm thường một cách đáng thất vọng.

Danh từbanality/bəˈnæləti/

sự tầm thường, tính sáo rỗng

danh từ trừu tượng, không đếm được, chỉ tính chất nhàm chán hoặc thiếu sáng tạo; cũng có dạng số nhiều "banalities" để chỉ những câu nói sáo rỗng cụ thể.

The speech was full of banalities about teamwork.

Bài diễn văn đầy những câu sáo rỗng về tinh thần đồng đội.

Trạng từbanally/bəˈnɑːli/

một cách tầm thường, sáo rỗng

bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ khác, mô tả cách diễn đạt hoặc hành động thiếu sáng tạo.

He ended the essay banally, restating the obvious.

Anh ấy kết thúc bài luận một cách tầm thường, chỉ nhắc lại điều hiển nhiên.

4

Cụm từ thường gặp

banal dialogue
lời thoại tầm thường
the banality of sth
sự tầm thường của điều gì
full of banalities
đầy những câu sáo rỗng
put it banally
nói một cách tầm thường
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của banal trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ It was a banality speech.→✓ It was a banal speech.

Trước danh từ (speech) cần tính từ (banal), không dùng danh từ (banality).

✗ He speaks banal.→✓ He speaks banally.

Bổ nghĩa cho động từ (speaks) cần trạng từ (banally), không dùng tính từ.

✗ The film's banal was obvious.→✓ The film's banality was obvious.

Sau sở hữu cách (film's) cần danh từ (banality), không dùng tính từ (banal).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#banal#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS