Họ từ ban
The Word Family of "ban"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ ban ở dạng danh từ, động từ và tính từ (banned) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | ban /bæn/ | lệnh cấm | |
| Động từ | ban /bæn/ | cấm | |
| Tính từ | banned /bænd/ | bị cấm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lệnh cấm
chỉ quy định chính thức cấm điều gì đó; thường đi với impose/lift a ban.
The government imposed a ban on smoking in public places.
Chính phủ áp đặt lệnh cấm hút thuốc ở nơi công cộng.
cấm
dùng cấu trúc ban sb from doing sth hoặc ban sth; gấp đôi phụ âm cuối khi thêm -ed/-ing (banned, banning).
The school banned the use of mobile phones.
Trường học đã cấm sử dụng điện thoại di động.
bị cấm
thường đứng trước danh từ để mô tả chất/vật/hành động đã bị cấm bằng luật.
Athletes tested positive for banned substances.
Các vận động viên bị phát hiện dương tính với chất cấm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của ban trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Làm bổ ngữ danh từ cần dạng danh từ (ban), không dùng tính từ (banned).
Cấu trúc đúng là ban sb FROM doing sth, không được bỏ giới từ 'from'.
Trước danh từ để mô tả vật bị cấm cần tính từ (banned), không dùng dạng gốc động từ.

