Họ từ ballot
The Word Family of "ballot"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ ballot ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | ballot /ˈbælət/ | lá phiếu, cuộc bỏ phiếu kín | |
| Động từ | ballot /ˈbælət/ | tổ chức bỏ phiếu, lấy ý kiến bằng phiếu kín |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lá phiếu, cuộc bỏ phiếu kín
chỉ tờ giấy dùng để bỏ phiếu hoặc chính quá trình bỏ phiếu kín (secret ballot).
Union members will vote by secret ballot.
Các thành viên công đoàn sẽ bỏ phiếu kín.
tổ chức bỏ phiếu, lấy ý kiến bằng phiếu kín
dùng khi một tổ chức yêu cầu thành viên bỏ phiếu về một vấn đề (ballot members on sth).
The union will ballot its members on strike action.
Công đoàn sẽ lấy ý kiến các thành viên bằng phiếu kín về việc đình công.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của ballot trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Ballot' thường dùng như động từ khi tổ chức lấy ý kiến thành viên, không thay thế trực tiếp cho 'vote for'.
Sau mạo từ số ít 'a' cần danh từ số ít (ballot), không dùng số nhiều.
Động từ cần chia ở thì quá khứ (balloted), không giữ nguyên dạng gốc.

