GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ ball

The Word Family of "ball"

Một gốc từ, hai dạng. Ball vừa là danh từ (quả bóng, buổi dạ vũ) vừa là động từ (vo tròn) — cùng xem cách dùng qua ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từball
Động từball
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
ball
/bɔːl/
quả bóng; buổi dạ vũ
Động từ
ball
/bɔːl/
vo tròn, nắm chặt lại
2

Sơ đồ họ từ

ball
Danh từballgốc
Động từballgốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từball/bɔːl/

quả bóng; buổi dạ vũ

Đếm được; nghĩa phổ biến nhất là quả bóng tròn dùng trong thể thao, nghĩa khác là buổi khiêu vũ trang trọng (a ball).

The children kicked the ball across the yard.

Bọn trẻ đá quả bóng qua sân.

Động từball/bɔːl/

vo tròn, nắm chặt lại

Thường dùng 'ball up' (vo/cuộn lại thành hình tròn) hoặc 'ball one's fists' (nắm chặt tay).

He balled up the paper and threw it away.

Anh ấy vo tròn tờ giấy rồi ném đi.

4

Cụm từ thường gặp

kick / throw a ball
đá / ném một quả bóng
ball up sth
vo tròn cái gì lại
have a ball
chơi rất vui vẻ
a masked ball
buổi dạ vũ hóa trang
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của ball trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She has a ball at her hand.→✓ She has a ball in her hand.

Dùng giới từ 'in' khi vật nằm bên trong lòng bàn tay, không dùng 'at'.

✗ We had ball at the party.→✓ We had a ball at the party.

Thành ngữ 'have a ball' (rất vui) luôn cần mạo từ 'a'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#ball#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS