Họ từ ball
The Word Family of "ball"
Một gốc từ, hai dạng. Ball vừa là danh từ (quả bóng, buổi dạ vũ) vừa là động từ (vo tròn) — cùng xem cách dùng qua ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | ball /bɔːl/ | quả bóng; buổi dạ vũ | |
| Động từ | ball /bɔːl/ | vo tròn, nắm chặt lại |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
quả bóng; buổi dạ vũ
Đếm được; nghĩa phổ biến nhất là quả bóng tròn dùng trong thể thao, nghĩa khác là buổi khiêu vũ trang trọng (a ball).
The children kicked the ball across the yard.
Bọn trẻ đá quả bóng qua sân.
vo tròn, nắm chặt lại
Thường dùng 'ball up' (vo/cuộn lại thành hình tròn) hoặc 'ball one's fists' (nắm chặt tay).
He balled up the paper and threw it away.
Anh ấy vo tròn tờ giấy rồi ném đi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của ball trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Dùng giới từ 'in' khi vật nằm bên trong lòng bàn tay, không dùng 'at'.
Thành ngữ 'have a ball' (rất vui) luôn cần mạo từ 'a'.
