GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ balance

The Word Family of "balance"

Một gốc từ, ba dạng. Tìm hiểu balance ở dạng danh từ (sự cân bằng, số dư), động từ (giữ thăng bằng) và tính từ balanced (cân bằng) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbalance
Động từbalance
Tính từbalanced
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
balance
/ˈbæləns/
sự cân bằng; số dư (tài khoản)
Động từ
balance
/ˈbæləns/
giữ thăng bằng, cân bằng
Tính từ
balanced
/ˈbælənst/
cân bằng, cân đối
2

Sơ đồ họ từ

balance
Danh từbalancegốc
Động từbalancegốc
Tính từbalanced+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từbalance/ˈbæləns/

sự cân bằng; số dư (tài khoản)

nghĩa phổ biến là trạng thái ổn định, cân đối (a balance between work and life); trong ngân hàng, chỉ số tiền còn lại trong tài khoản.

It's important to find a balance between work and rest.

Điều quan trọng là tìm được sự cân bằng giữa công việc và nghỉ ngơi.

Động từbalance/ˈbæləns/

giữ thăng bằng, cân bằng

dùng khi giữ một vật hoặc bản thân ở trạng thái ổn định không đổ, hoặc khi làm cho hai thứ cân đối với nhau (balance A against/with B).

She balanced the tray carefully on one hand.

Cô ấy giữ thăng bằng cái khay cẩn thận trên một tay.

Tính từbalanced/ˈbælənst/

cân bằng, cân đối

mô tả chế độ ăn, quan điểm hoặc cuộc sống có sự cân đối hợp lý giữa các yếu tố (a balanced diet).

It's important to eat a balanced diet.

Việc ăn uống theo chế độ cân bằng là rất quan trọng.

4

Cụm từ thường gặp

a balanced diet
chế độ ăn cân bằng
lose your balance
mất thăng bằng
balance work and life
cân bằng công việc và cuộc sống
check your account balance
kiểm tra số dư tài khoản
a balanced view
một quan điểm khách quan, cân bằng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của balance trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

I lost my balanced on the ice.I lost my balance on the ice.

Cụm cố định là 'lose your balance' dùng danh từ 'balance', không dùng tính từ 'balanced'.

She has a very balance diet.She has a very balanced diet.

Trước danh từ 'diet' cần tính từ 'balanced', không dùng danh từ 'balance'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#balance#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS