Họ từ balance
The Word Family of "balance"
Một gốc từ, ba dạng. Tìm hiểu balance ở dạng danh từ (sự cân bằng, số dư), động từ (giữ thăng bằng) và tính từ balanced (cân bằng) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | balance /ˈbæləns/ | sự cân bằng; số dư (tài khoản) | |
| Động từ | balance /ˈbæləns/ | giữ thăng bằng, cân bằng | |
| Tính từ | balanced /ˈbælənst/ | cân bằng, cân đối |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự cân bằng; số dư (tài khoản)
nghĩa phổ biến là trạng thái ổn định, cân đối (a balance between work and life); trong ngân hàng, chỉ số tiền còn lại trong tài khoản.
It's important to find a balance between work and rest.
Điều quan trọng là tìm được sự cân bằng giữa công việc và nghỉ ngơi.
giữ thăng bằng, cân bằng
dùng khi giữ một vật hoặc bản thân ở trạng thái ổn định không đổ, hoặc khi làm cho hai thứ cân đối với nhau (balance A against/with B).
She balanced the tray carefully on one hand.
Cô ấy giữ thăng bằng cái khay cẩn thận trên một tay.
cân bằng, cân đối
mô tả chế độ ăn, quan điểm hoặc cuộc sống có sự cân đối hợp lý giữa các yếu tố (a balanced diet).
It's important to eat a balanced diet.
Việc ăn uống theo chế độ cân bằng là rất quan trọng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của balance trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cụm cố định là 'lose your balance' dùng danh từ 'balance', không dùng tính từ 'balanced'.
Trước danh từ 'diet' cần tính từ 'balanced', không dùng danh từ 'balance'.

