Họ từ bake
The Word Family of "bake"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ bake ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | bake /beɪk/ | nướng (bánh) bằng lò | |
| Danh từ | baker /ˈbeɪkə(r)/ | thợ làm bánh | |
| Tính từ | baked /beɪkt/ | được nướng, đã nướng chín |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nướng (bánh) bằng lò
chỉ việc nấu chín thức ăn bằng nhiệt khô trong lò, thường dùng cho bánh, bánh mì.
My mother bakes bread every Sunday.
Mẹ tôi nướng bánh mì mỗi Chủ nhật.
thợ làm bánh
danh từ chỉ người, thêm hậu tố -er vào động từ bake để chỉ người thực hiện hành động.
The baker starts work at 4 a.m.
Người thợ làm bánh bắt đầu làm việc từ 4 giờ sáng.
được nướng, đã nướng chín
phân từ quá khứ dùng như tính từ, đứng trước danh từ để mô tả món ăn đã qua nướng.
We had baked potatoes for dinner.
Chúng tôi ăn khoai tây nướng cho bữa tối.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bake trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Động từ bake cần chia quá khứ đơn (baked) khi có trạng từ chỉ thời gian quá khứ.
Sau mạo từ a cần danh từ chỉ người (baker), không dùng động từ gốc (bake).
Tính từ baked (đã nướng) mô tả danh từ potatoes, không dùng động từ nguyên mẫu bake.

