Họ từ bag
The Word Family of "bag"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ bag ở dạng danh từ, động từ và tính từ (baggy) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | bag /bæɡ/ | cái túi | |
| Động từ | bag /bæɡ/ | bỏ vào túi; (thân mật) giành được, kiếm được | |
| Tính từ | baggy /ˈbæɡi/ | rộng thùng thình, phồng ra |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cái túi
vật dụng dùng để đựng đồ, có nhiều loại như handbag (túi xách tay), school bag (cặp sách), plastic bag (túi ni lông).
She packed her clothes in a large bag.
Cô ấy xếp quần áo vào một chiếc túi lớn.
bỏ vào túi; (thân mật) giành được, kiếm được
nghĩa đen là cho vào túi; nghĩa thân mật chỉ việc nhanh chóng giành lấy được điều gì đó tốt (bag a bargain).
He managed to bag a great deal on the flight.
Anh ấy đã kiếm được một vé máy bay giá hời.
rộng thùng thình, phồng ra
mô tả quần áo rộng hơn cần thiết, tạo cảm giác chùng, phồng như cái túi.
He wore a baggy pair of jeans.
Anh ấy mặc một chiếc quần jeans rộng thùng thình.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bag trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả tính chất rộng thùng thình → dùng tính từ baggy, không dùng danh từ bag.
Diễn tả hành động bỏ vào túi → dùng động từ bag, không dùng tính từ baggy.

