Họ từ bad
The Word Family of "bad"
Từ gốc bad có ba dạng thường gặp: tính từ *bad*, trạng từ *badly*, và danh từ *badness* — nắm vững ba dạng này giúp bạn diễn đạt sự tiêu cực chính xác trong mọi ngữ cảnh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | bad /bæd/ | tệ, xấu, không tốt | |
| Trạng từ | badly /ˈbædli/ | một cách tệ hại, rất muốn (khi diễn đạt nhu cầu mạnh) | |
| Danh từ | badness /ˈbædnəs/ | sự tệ hại, tính xấu, điều xấu xa |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tệ, xấu, không tốt
Tính từ bất quy tắc: so sánh hơn là *worse*, so sánh nhất là *worst*. Trái nghĩa là *good*. Đứng trước danh từ hoặc sau động từ liên kết như *be*, *feel*, *look*.
The weather was bad all weekend.
Thời tiết tệ suốt cuối tuần.
một cách tệ hại, rất muốn (khi diễn đạt nhu cầu mạnh)
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ; cũng dùng trong cụm *badly need/want* để diễn đạt nhu cầu cấp thiết. So sánh hơn: *worse*, so sánh nhất: *worst*.
He performed badly in the exam.
Anh ấy làm bài thi rất tệ.
sự tệ hại, tính xấu, điều xấu xa
Danh từ không đếm được; xuất hiện chủ yếu trong văn viết trang trọng hoặc triết học khi bàn về bản chất của cái xấu. Trong hội thoại hằng ngày ít dùng hơn.
The movie explores the badness in human nature.
Bộ phim khám phá sự xấu xa trong bản chất con người.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Sau động từ cảm giác *feel* → dùng tính từ *bad* (mô tả trạng thái), không dùng trạng từ *badly*.
*Bad* là tính từ bất quy tắc; so sánh hơn là *worse*, không dùng *more bad*.
Bổ nghĩa cho động từ *need* → cần trạng từ *badly*, không dùng tính từ *bad*.
