Họ từ back
The Word Family of "back"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ back ở dạng danh từ, động từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | back /bæk/ | lưng, phần phía sau | |
| Động từ | back /bæk/ | ủng hộ; lùi lại | |
| Tính từ | back /bæk/ | phía sau, ở đằng sau | |
| Trạng từ | back /bæk/ | trở lại, quay lại |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lưng, phần phía sau
chỉ bộ phận cơ thể hoặc mặt sau của vật, thường đi với giới từ (at the back of, on your back).
He lay on his back and looked at the sky.
Anh ấy nằm ngửa và nhìn lên bầu trời.
ủng hộ; lùi lại
nghĩa phổ biến là ủng hộ ai/việc gì (back sb up) hoặc di chuyển lùi (back the car up).
Most voters back the new policy.
Hầu hết cử tri ủng hộ chính sách mới.
phía sau, ở đằng sau
đứng trước danh từ để chỉ vị trí phía sau, ví dụ back door, back seat.
Please use the back door.
Vui lòng sử dụng cửa sau.
trở lại, quay lại
bổ nghĩa cho động từ để chỉ sự trở về vị trí hoặc trạng thái ban đầu, ví dụ come back, go back.
She will come back next week.
Cô ấy sẽ quay lại vào tuần tới.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của back trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Nhầm lẫn giữa lately (gần đây) và later (sau này) khi nói về thời điểm trong tương lai.
Cụm the back seat cần có mạo từ the đứng trước.
Trạng từ back thường đứng sau tân ngữ đại từ (give it back), không chen giữa động từ và tân ngữ.

