Họ từ baby
The Word Family of "baby"
Baby (em bé) vừa là danh từ vừa là động từ (chiều chuộng như trẻ con), đi kèm tính từ babyish mang nghĩa chê bai hành vi trẻ con ở người lớn.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | baby /ˈbeɪbi/ | em bé, trẻ sơ sinh | |
| Động từ | baby /ˈbeɪbi/ | chiều chuộng, nuông chiều như trẻ con | |
| Tính từ | babyish /ˈbeɪbiɪʃ/ | trẻ con, ấu trĩ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
em bé, trẻ sơ sinh
đếm được (a baby / babies); cũng dùng thân mật để gọi người yêu.
The baby slept peacefully all night.
Em bé ngủ ngon suốt cả đêm.
chiều chuộng, nuông chiều như trẻ con
thường mang nghĩa hơi tiêu cực, chỉ việc đối xử với người lớn như thể họ là trẻ con.
Stop babying him — he can do it himself.
Đừng chiều chuộng anh ấy nữa — anh ấy tự làm được.
trẻ con, ấu trĩ
mang nghĩa chê bai, mô tả hành vi hoặc thái độ không phù hợp với tuổi tác thực của người đó.
His babyish behaviour annoyed his colleagues.
Hành vi trẻ con của anh ấy khiến đồng nghiệp khó chịu.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của baby trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'very' cần tính từ (babyish), không dùng danh từ (baby).
Cần thêm -ing khi dùng ở thì tiếp diễn: babying.
Khi nói 'sinh con' cần danh từ 'baby', không dùng tính từ 'babyish'.

