Họ từ axiom
The Word Family of "axiom"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ axiom ở dạng danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | axiom /ˈæksiəm/ | tiên đề, chân lý hiển nhiên | |
| Tính từ | axiomatic /ˌæksiəˈmætɪk/ | hiển nhiên, không cần chứng minh | |
| Trạng từ | axiomatically /ˌæksiəˈmætɪkli/ | một cách hiển nhiên, đương nhiên |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tiên đề, chân lý hiển nhiên
danh từ đếm được, chỉ một mệnh đề được coi là đúng hiển nhiên, dùng làm nền tảng cho lý luận (toán học, triết học hoặc đời sống).
"Honesty is the best policy" is often treated as a moral axiom.
"Trung thực là chính sách tốt nhất" thường được xem như một chân lý đạo đức hiển nhiên.
hiển nhiên, không cần chứng minh
mô tả điều gì đó rõ ràng đến mức được chấp nhận mà không cần bàn cãi hay chứng minh thêm.
It is axiomatic that practice improves performance.
Điều hiển nhiên là luyện tập sẽ cải thiện hiệu suất.
một cách hiển nhiên, đương nhiên
bổ nghĩa cho tính từ hoặc mệnh đề, nhấn mạnh điều được nói ra là đúng một cách tự nhiên, không cần chứng minh.
Axiomatically, more supply lowers price when demand is constant.
Điều hiển nhiên là nguồn cung tăng sẽ làm giảm giá khi cầu không đổi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của axiom trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất cần tính từ (axiomatic), không dùng danh từ (axiom).
Bổ nghĩa cho động từ (proved) cần trạng từ (axiomatically), không dùng tính từ.
