GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ awe

The Word Family of "awe"

Awe (sự kính sợ, choáng ngợp) là danh từ gốc phái sinh ra tính từ awesome (tuyệt vời) và awful (khủng khiếp) — hai từ mang nghĩa gần như trái ngược nhau.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từawe
Động từ
Tính từawesome
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
awe
/ɔː/
sự kính sợ, choáng ngợp (pha lẫn ngưỡng mộ)
Tính từ
awesome
/ˈɔːsəm/
tuyệt vời, đáng kinh ngạc
Tính từ
awful
/ˈɔːfl/
khủng khiếp, tồi tệ
2

Sơ đồ họ từ

awe
Danh từawegốc
Tính từawesome+ -some
Tính từawful+ -ful
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từawe/ɔː/

sự kính sợ, choáng ngợp (pha lẫn ngưỡng mộ)

không đếm được, thường đi với cụm 'in awe of sth/sb' để diễn tả cảm giác vừa sợ vừa thán phục.

The tourists stood in awe of the waterfall.

Du khách đứng choáng ngợp trước thác nước.

Tính từawesome/ˈɔːsəm/

tuyệt vời, đáng kinh ngạc

nghĩa gốc là gây kính sợ, nhưng trong tiếng Anh hiện đại (nhất là Mỹ) thường dùng với nghĩa tích cực 'tuyệt vời'.

That concert was absolutely awesome.

Buổi hòa nhạc đó thật sự tuyệt vời.

Tính từawful/ˈɔːfl/

khủng khiếp, tồi tệ

trái nghĩa hoàn toàn với nghĩa tích cực của awesome; dùng để chê bai điều gì rất tệ.

The weather was awful during our trip.

Thời tiết thật tồi tệ trong chuyến đi của chúng tôi.

4

Cụm từ thường gặp

in awe of sth
kính sợ/choáng ngợp trước cái gì
stand in awe
đứng ngỡ ngàng, kính phục
an awesome sight
cảnh tượng tuyệt vời
an awful mistake
một sai lầm khủng khiếp
look awesome
trông tuyệt vời
feel awful
cảm thấy tồi tệ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của awe trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

She was awe of the mountain.She was in awe of the mountain.

Cụm cố định là 'in awe of sth', không được bỏ giới từ 'in'.

The movie was very awe.The movie was awesome.

'Awe' là danh từ, không dùng làm tính từ; cần dùng 'awesome'.

That's awful! (khen ngợi)That's awesome!

'Awful' mang nghĩa tiêu cực (tệ), dễ nhầm với 'awesome' (tích cực, tuyệt vời).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#awe#Danh từ#Tính từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS