Họ từ awe
The Word Family of "awe"
Awe (sự kính sợ, choáng ngợp) là danh từ gốc phái sinh ra tính từ awesome (tuyệt vời) và awful (khủng khiếp) — hai từ mang nghĩa gần như trái ngược nhau.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | awe /ɔː/ | sự kính sợ, choáng ngợp (pha lẫn ngưỡng mộ) | |
| Tính từ | awesome /ˈɔːsəm/ | tuyệt vời, đáng kinh ngạc | |
| Tính từ | awful /ˈɔːfl/ | khủng khiếp, tồi tệ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự kính sợ, choáng ngợp (pha lẫn ngưỡng mộ)
không đếm được, thường đi với cụm 'in awe of sth/sb' để diễn tả cảm giác vừa sợ vừa thán phục.
The tourists stood in awe of the waterfall.
Du khách đứng choáng ngợp trước thác nước.
tuyệt vời, đáng kinh ngạc
nghĩa gốc là gây kính sợ, nhưng trong tiếng Anh hiện đại (nhất là Mỹ) thường dùng với nghĩa tích cực 'tuyệt vời'.
That concert was absolutely awesome.
Buổi hòa nhạc đó thật sự tuyệt vời.
khủng khiếp, tồi tệ
trái nghĩa hoàn toàn với nghĩa tích cực của awesome; dùng để chê bai điều gì rất tệ.
The weather was awful during our trip.
Thời tiết thật tồi tệ trong chuyến đi của chúng tôi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của awe trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cụm cố định là 'in awe of sth', không được bỏ giới từ 'in'.
'Awe' là danh từ, không dùng làm tính từ; cần dùng 'awesome'.
'Awful' mang nghĩa tiêu cực (tệ), dễ nhầm với 'awesome' (tích cực, tuyệt vời).

