Họ từ aware
The Word Family of "aware"
Một gốc từ, hai dạng. Tìm hiểu aware ở dạng tính từ (nhận thức được) và danh từ awareness (sự nhận thức) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | aware /əˈweə(r)/ | nhận thức được, biết rõ | |
| Danh từ | awareness /əˈweənəs/ | sự nhận thức, ý thức |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nhận thức được, biết rõ
là tính từ vị ngữ, thường đi với giới từ 'of' hoặc mệnh đề 'that' (be aware of/that).
I wasn't aware of the new rules.
Tôi đã không biết về những quy định mới.
sự nhận thức, ý thức
là danh từ không đếm được, chỉ mức độ hiểu biết hoặc quan tâm đến một vấn đề; thường đi với 'raise awareness of'.
The campaign aims to raise awareness of climate change.
Chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của aware trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Tính từ 'aware' đi với giới từ 'of', không dùng 'about'.
Sau 'raise' cần danh từ 'awareness', không dùng tính từ 'aware'.

