Họ từ award
The Word Family of "award"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ award ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | award /əˈwɔːd/ | giải thưởng | |
| Động từ | award /əˈwɔːd/ | trao (giải thưởng, học bổng...) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
giải thưởng
chỉ phần thưởng chính thức trao cho thành tích xuất sắc; thường đi với win/receive an award.
She received an award for best actress.
Cô ấy nhận giải thưởng nữ diễn viên xuất sắc nhất.
trao (giải thưởng, học bổng...)
dùng cấu trúc award sb sth hoặc award sth to sb; chủ ngữ thường là tổ chức trao giải.
The committee awarded her a scholarship.
Ủy ban đã trao học bổng cho cô ấy.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của award trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi người là đối tượng NHẬN giải, cần thể bị động (was awarded), không dùng thể chủ động.
'Win' dùng khi tự mình giành giải; để nói trao giải cho ai cần 'award' hoặc 'give'.
Cần chủ ngữ + động từ chia thì (awarded), 'award' không thể đứng ngay sau mạo từ 'the' làm động từ.

