GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ awake

The Word Family of "awake"

Một gốc từ, ba dạng. Tìm hiểu awake ở dạng tính từ (thức, tỉnh), động từ awaken (đánh thức) và danh từ awakening (sự thức tỉnh) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từawakening
Động từawaken
Tính từawake
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
awake
/əˈweɪk/
thức, tỉnh (không ngủ)
Động từ
awaken
/əˈweɪkən/
đánh thức, làm tỉnh dậy; khơi dậy (cảm xúc)
Danh từ
awakening
/əˈweɪkənɪŋ/
sự thức tỉnh, sự nhận thức mới
2

Sơ đồ họ từ

awake
Tính từawakegốc
Động từawaken+ -en
Danh từawakening+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từawake/əˈweɪk/

thức, tỉnh (không ngủ)

là tính từ vị ngữ, chỉ đứng sau động từ (be/stay awake), không đứng trước danh từ trực tiếp.

The baby was still awake at midnight.

Em bé vẫn còn thức lúc nửa đêm.

Động từawaken/əˈweɪkən/

đánh thức, làm tỉnh dậy; khơi dậy (cảm xúc)

dùng theo nghĩa đen (đánh thức ai đó dậy) hoặc nghĩa bóng, trang trọng (khơi dậy cảm xúc, ký ức).

The documentary awakened her interest in history.

Bộ phim tài liệu đã khơi dậy niềm hứng thú của cô ấy với lịch sử.

Danh từawakening/əˈweɪkənɪŋ/

sự thức tỉnh, sự nhận thức mới

chỉ khoảnh khắc ai đó bắt đầu nhận ra hoặc hiểu điều gì đó một cách sâu sắc; thường dùng nghĩa bóng (a rude awakening).

Moving abroad was a real awakening for him.

Việc chuyển ra nước ngoài là một sự thức tỉnh thực sự đối với anh ấy.

4

Cụm từ thường gặp

wide awake
hoàn toàn tỉnh táo
stay awake
thức, không ngủ
awaken an interest
khơi dậy sự hứng thú
a rude awakening
một sự thức tỉnh phũ phàng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của awake trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

She is an awake person.She is awake right now.

'Awake' là tính từ vị ngữ, không đứng trước danh từ; muốn mô tả trực tiếp danh từ cần từ khác như 'wakeful' hoặc diễn đạt lại câu.

The alarm awoke me at 6am.The alarm awoke/woke me at 6am.

Cả 'awaken' và 'wake' đều có thể dùng, nhưng dạng quá khứ của 'awaken' là 'awakened' hoặc 'awoke' — cần chọn nhất quán, tránh nhầm với 'awake' (tính từ).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#awake#Tính từ#Động từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS