Họ từ awake
The Word Family of "awake"
Một gốc từ, ba dạng. Tìm hiểu awake ở dạng tính từ (thức, tỉnh), động từ awaken (đánh thức) và danh từ awakening (sự thức tỉnh) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | awake /əˈweɪk/ | thức, tỉnh (không ngủ) | |
| Động từ | awaken /əˈweɪkən/ | đánh thức, làm tỉnh dậy; khơi dậy (cảm xúc) | |
| Danh từ | awakening /əˈweɪkənɪŋ/ | sự thức tỉnh, sự nhận thức mới |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thức, tỉnh (không ngủ)
là tính từ vị ngữ, chỉ đứng sau động từ (be/stay awake), không đứng trước danh từ trực tiếp.
The baby was still awake at midnight.
Em bé vẫn còn thức lúc nửa đêm.
đánh thức, làm tỉnh dậy; khơi dậy (cảm xúc)
dùng theo nghĩa đen (đánh thức ai đó dậy) hoặc nghĩa bóng, trang trọng (khơi dậy cảm xúc, ký ức).
The documentary awakened her interest in history.
Bộ phim tài liệu đã khơi dậy niềm hứng thú của cô ấy với lịch sử.
sự thức tỉnh, sự nhận thức mới
chỉ khoảnh khắc ai đó bắt đầu nhận ra hoặc hiểu điều gì đó một cách sâu sắc; thường dùng nghĩa bóng (a rude awakening).
Moving abroad was a real awakening for him.
Việc chuyển ra nước ngoài là một sự thức tỉnh thực sự đối với anh ấy.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của awake trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Awake' là tính từ vị ngữ, không đứng trước danh từ; muốn mô tả trực tiếp danh từ cần từ khác như 'wakeful' hoặc diễn đạt lại câu.
Cả 'awaken' và 'wake' đều có thể dùng, nhưng dạng quá khứ của 'awaken' là 'awakened' hoặc 'awoke' — cần chọn nhất quán, tránh nhầm với 'awake' (tính từ).

