Họ từ await
The Word Family of "await"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ await ở dạng động từ và tính từ (awaited) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | await /əˈweɪt/ | chờ đợi | |
| Tính từ | awaited /əˈweɪtɪd/ | được mong chờ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chờ đợi
trang trọng hơn 'wait for', là ngoại động từ nên KHÔNG đi với giới từ 'for'.
We eagerly await your reply.
Chúng tôi háo hức chờ đợi phản hồi của bạn.
được mong chờ
thường dùng trong cụm 'long-awaited' để mô tả sự kiện, sản phẩm được chờ đợi từ lâu.
The long-awaited sequel finally hit cinemas.
Phần tiếp theo được mong chờ từ lâu cuối cùng đã ra rạp.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của await trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Await' là ngoại động từ, không đi kèm giới từ 'for' như 'wait for'.
Trong cụm ghép mô tả cần dạng tính từ (awaited), không dùng động từ nguyên mẫu (await).
Cần trợ động từ 'am' trước dạng V-ing, hoặc dùng thì hiện tại đơn (await).

