Họ từ avow
The Word Family of "avow"
Bốn dạng: avowal (danh từ) chỉ lời thú nhận công khai, avow (động từ) nghĩa là công khai thừa nhận, avowed (tính từ) nghĩa là được công khai thừa nhận, và avowedly (trạng từ) nghĩa là một cách công khai.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | avowal /əˈvaʊəl/ | lời thú nhận, tuyên bố công khai | |
| Động từ | avow /əˈvaʊ/ | công khai thừa nhận, tuyên bố | |
| Tính từ | avowed /əˈvaʊd/ | được công khai thừa nhận, tự nhận là | |
| Trạng từ | avowedly /əˈvaʊɪdli/ | một cách công khai, thừa nhận rõ ràng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lời thú nhận, tuyên bố công khai
chỉ hành động công khai thừa nhận điều gì, thường mang tính trang trọng.
His avowal of guilt shocked the court.
Lời thú nhận tội lỗi của anh ta khiến tòa án bị sốc.
công khai thừa nhận, tuyên bố
khẳng định điều gì một cách công khai và dứt khoát, thường về niềm tin hoặc ý định.
She avowed her innocence in front of everyone.
Cô ấy công khai khẳng định sự vô tội của mình trước mọi người.
được công khai thừa nhận, tự nhận là
thường đứng trước danh từ để mô tả một lập trường hoặc thân phận đã được tuyên bố công khai.
He is an avowed atheist.
Anh ấy là một người tự nhận công khai là vô thần.
một cách công khai, thừa nhận rõ ràng
bổ nghĩa cho tính từ hoặc mệnh đề, nhấn mạnh điều gì đã được công khai thừa nhận.
The policy is avowedly aimed at reducing poverty.
Chính sách này công khai nhằm mục đích giảm nghèo.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của avow trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
avow cần một tân ngữ danh từ/mệnh đề (his guilt), không đi trực tiếp với tính từ.
Đứng trước danh từ để mô tả → dùng tính từ avowed, không dùng động từ avow.
