GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ avoid

The Word Family of "avoid"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ avoid sinh ra avoidance (danh từ), avoidableunavoidable (tính từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng đúng.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
avoid
/əˈvɔɪd/
tránh, né tránh
Danh từ
avoidance
/əˈvɔɪdəns/
sự né tránh, hành vi tránh né
Tính từ
avoidable
/əˈvɔɪdəbl/
có thể tránh được
2

Sơ đồ họ từ

avoid
Động từavoidgốc
Danh từavoidance+ -ance
Tính từavoidable+ -able
3

Nghĩa & ví dụ

Động từavoid/əˈvɔɪd/

tránh, né tránh

luôn đi với danh từ hoặc V-ing làm tân ngữ, không theo sau bởi to + V. Đây là lỗi người học hay mắc nhất.

You should avoid eating too much sugar.

Bạn nên tránh ăn quá nhiều đường.

Danh từavoidance/əˈvɔɪdəns/

sự né tránh, hành vi tránh né

danh từ không đếm được, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc tâm lý học. Cụm phổ biến: 'tax avoidance' (tránh thuế hợp pháp).

Tax avoidance is legal, but tax evasion is not.

Tránh thuế hợp pháp là được phép, còn trốn thuế thì không.

Tính từavoidable/əˈvɔɪdəbl/

có thể tránh được

mô tả điều gì đó không nhất thiết phải xảy ra nếu có hành động phù hợp. Dạng phủ định 'unavoidable' (không thể tránh khỏi) được dùng phổ biến hơn.

Many road accidents are avoidable with careful driving.

Nhiều vụ tai nạn giao thông có thể tránh được nếu lái xe cẩn thận.

4

Cụm từ thường gặp

avoid doing sth
tránh làm gì
avoid eye contact
tránh giao tiếp bằng mắt
tax avoidance
tránh thuế (hợp pháp)
unavoidable consequences
hậu quả không thể tránh khỏi
carefully avoid
cẩn thận né tránh
avoid a conflict
tránh xung đột
5

Lỗi thường gặp

She avoided to go to the dentist.She avoided going to the dentist.

'Avoid' luôn đi với V-ing, không dùng 'to + V'.

The accident was unavoidable to prevent.The accident was unavoidable.

'Unavoidable' đã mang nghĩa 'không thể tránh khỏi', không cần thêm 'to prevent'.

I tried to avoid him to see me.I tried to avoid him seeing me.

Khi muốn nói tránh để ai đó không làm gì, dùng 'avoid + object + V-ing'.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS