Họ từ avert
The Word Family of "avert"
Avert (ngăn chặn) là động từ trang trọng, đi kèm danh từ trừu tượng aversion và tính từ averse mô tả sự phản đối, không thích.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | avert /əˈvɜːt/ | ngăn chặn, tránh (điều xấu xảy ra) | |
| Danh từ | aversion /əˈvɜːʃn/ | sự chán ghét, ác cảm | |
| Tính từ | averse /əˈvɜːs/ | không thích, phản đối |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ngăn chặn, tránh (điều xấu xảy ra)
trang trọng, dùng với các danh từ chỉ tai họa như crisis, disaster (avert a crisis).
Quick action averted a major disaster.
Hành động nhanh chóng đã ngăn chặn được một thảm họa lớn.
sự chán ghét, ác cảm
danh từ trừu tượng, không đếm được, thường đi với giới từ 'to' (aversion to sth).
He has a strong aversion to public speaking.
Anh ấy rất ác cảm với việc nói trước đám đông.
không thích, phản đối
thường dùng trong cụm 'be averse to sth', mang tính trang trọng, ít dùng trong văn nói hằng ngày.
She is not averse to taking risks.
Cô ấy không hề ngại chấp nhận rủi ro.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của avert trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cụm cố định là 'averse to sth', cần giới từ 'to'.
Avert là ngoại động từ, không cần giới từ 'to' trước tân ngữ.
Danh từ đúng là 'aversion', không dùng động từ 'avert' làm danh từ.

