GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ average

The Word Family of "average"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ average ở dạng danh từ, tính từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từaverage
Động từaverage
Tính từaverage
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
average
/ˈævərɪdʒ/
mức trung bình
Tính từ
average
/ˈævərɪdʒ/
trung bình, bình thường
Động từ
average
/ˈævərɪdʒ/
tính trung bình, đạt mức trung bình là
2

Sơ đồ họ từ

average
Danh từaveragegốc
Tính từaveragegốc
Động từaveragegốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từaverage/ˈævərɪdʒ/

mức trung bình

chỉ giá trị tính bằng cách cộng các số rồi chia cho số lượng; thường đi với 'on average' (tính trung bình).

On average, she reads two books a month.

Tính trung bình, cô ấy đọc hai cuốn sách mỗi tháng.

Tính từaverage/ˈævərɪdʒ/

trung bình, bình thường

đứng trước danh từ để mô tả mức phổ biến/thông thường; đôi khi mang sắc thái hơi tiêu cực (tầm thường).

He got average grades this semester.

Anh ấy đạt điểm trung bình học kỳ này.

Động từaverage/ˈævərɪdʒ/

tính trung bình, đạt mức trung bình là

dùng để nói một con số đạt mức trung bình bao nhiêu qua một khoảng thời gian.

Sales averaged $10,000 a month last year.

Doanh số trung bình đạt 10.000 đô la mỗi tháng năm ngoái.

4

Cụm từ thường gặp

on average
tính trung bình
above/below average
trên/dưới mức trung bình
an average score
điểm số trung bình
average out at sth
tính ra trung bình là
well above average
cao hơn hẳn mức trung bình
the national average
mức trung bình quốc gia
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của average trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He is on the average student.He is an average student.

Mô tả tính chất của danh từ (student) cần tính từ (average) đứng trước, không dùng cụm 'on the average'.

The temperature average 25 degrees.The temperature averages 25 degrees.

Động từ cần chia theo chủ ngữ số ít (averages), không giữ nguyên dạng gốc.

In average, we spend two hours.On average, we spend two hours.

Cụm cố định là 'on average', không dùng giới từ 'in'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#average#Danh từ#Tính từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS