Họ từ average
The Word Family of "average"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ average ở dạng danh từ, tính từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | average /ˈævərɪdʒ/ | mức trung bình | |
| Tính từ | average /ˈævərɪdʒ/ | trung bình, bình thường | |
| Động từ | average /ˈævərɪdʒ/ | tính trung bình, đạt mức trung bình là |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mức trung bình
chỉ giá trị tính bằng cách cộng các số rồi chia cho số lượng; thường đi với 'on average' (tính trung bình).
On average, she reads two books a month.
Tính trung bình, cô ấy đọc hai cuốn sách mỗi tháng.
trung bình, bình thường
đứng trước danh từ để mô tả mức phổ biến/thông thường; đôi khi mang sắc thái hơi tiêu cực (tầm thường).
He got average grades this semester.
Anh ấy đạt điểm trung bình học kỳ này.
tính trung bình, đạt mức trung bình là
dùng để nói một con số đạt mức trung bình bao nhiêu qua một khoảng thời gian.
Sales averaged $10,000 a month last year.
Doanh số trung bình đạt 10.000 đô la mỗi tháng năm ngoái.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của average trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả tính chất của danh từ (student) cần tính từ (average) đứng trước, không dùng cụm 'on the average'.
Động từ cần chia theo chủ ngữ số ít (averages), không giữ nguyên dạng gốc.
Cụm cố định là 'on average', không dùng giới từ 'in'.

